countersinks drill
định vị khoan
countersinks depth
độ sâu định vị
countersinks tools
dụng cụ định vị
countersinks size
kích thước định vị
countersinks angle
góc định vị
countersinks finish
hoàn thiện định vị
countersinks application
ứng dụng định vị
countersinks design
thiết kế định vị
countersinks bit
đầu định vị
countersinks method
phương pháp định vị
the carpenter used countersinks to ensure a smooth finish.
thợ mộc đã sử dụng đinh tán để đảm bảo bề mặt hoàn thiện mịn màng.
we need to buy some countersinks for the project.
chúng ta cần mua một số đinh tán cho dự án.
he carefully drilled the countersinks before inserting the screws.
anh ấy đã khoan đinh tán cẩn thận trước khi lắp các vít.
using countersinks helps to prevent wood from splitting.
việc sử dụng đinh tán giúp ngăn ngừa gỗ bị nứt.
she explained how to properly use countersinks in woodworking.
cô ấy giải thích cách sử dụng đinh tán đúng cách trong công việc chế tác gỗ.
countersinks are essential for a clean assembly of parts.
đinh tán rất cần thiết cho việc lắp ráp các bộ phận sạch sẽ.
the manual included instructions on how to create countersinks.
hướng dẫn sử dụng bao gồm hướng dẫn về cách tạo đinh tán.
he prefers using electric drills for making countersinks.
anh ấy thích sử dụng máy khoan điện để tạo đinh tán.
make sure to measure accurately before drilling countersinks.
hãy chắc chắn đo lường chính xác trước khi khoan đinh tán.
she showed me the difference between regular holes and countersinks.
cô ấy cho tôi thấy sự khác biệt giữa các lỗ thông thường và đinh tán.
countersinks drill
định vị khoan
countersinks depth
độ sâu định vị
countersinks tools
dụng cụ định vị
countersinks size
kích thước định vị
countersinks angle
góc định vị
countersinks finish
hoàn thiện định vị
countersinks application
ứng dụng định vị
countersinks design
thiết kế định vị
countersinks bit
đầu định vị
countersinks method
phương pháp định vị
the carpenter used countersinks to ensure a smooth finish.
thợ mộc đã sử dụng đinh tán để đảm bảo bề mặt hoàn thiện mịn màng.
we need to buy some countersinks for the project.
chúng ta cần mua một số đinh tán cho dự án.
he carefully drilled the countersinks before inserting the screws.
anh ấy đã khoan đinh tán cẩn thận trước khi lắp các vít.
using countersinks helps to prevent wood from splitting.
việc sử dụng đinh tán giúp ngăn ngừa gỗ bị nứt.
she explained how to properly use countersinks in woodworking.
cô ấy giải thích cách sử dụng đinh tán đúng cách trong công việc chế tác gỗ.
countersinks are essential for a clean assembly of parts.
đinh tán rất cần thiết cho việc lắp ráp các bộ phận sạch sẽ.
the manual included instructions on how to create countersinks.
hướng dẫn sử dụng bao gồm hướng dẫn về cách tạo đinh tán.
he prefers using electric drills for making countersinks.
anh ấy thích sử dụng máy khoan điện để tạo đinh tán.
make sure to measure accurately before drilling countersinks.
hãy chắc chắn đo lường chính xác trước khi khoan đinh tán.
she showed me the difference between regular holes and countersinks.
cô ấy cho tôi thấy sự khác biệt giữa các lỗ thông thường và đinh tán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay