countship agreement
thỏa thuận về bá quốc
countship title
tước vị bá quốc
countship rights
quyền bá quốc
countship duties
nghĩa vụ bá quốc
countship lineage
dòng dõi bá quốc
countship estate
lãnh địa bá quốc
countship privileges
đặc quyền bá quốc
countship heritage
di sản bá quốc
countship ceremony
nghi lễ bá quốc
the countship was known for its rich history.
Hạt bá được biết đến với lịch sử phong phú của nó.
she was granted the title of countship after her achievements.
Cô được phong hàm hạt bá sau những thành tựu của mình.
the countship included several picturesque villages.
Hạt bá bao gồm nhiều ngôi làng đẹp như tranh vẽ.
his countship was marked by numerous festivals.
Thời kỳ làm hạt bá của ông được đánh dấu bằng nhiều lễ hội.
she inherited the countship from her father.
Cô thừa kế hạt bá từ cha mình.
the countship had a significant impact on local politics.
Hạt bá có tác động đáng kể đến chính trị địa phương.
he ruled the countship with fairness and justice.
Ông cai trị hạt bá một cách công bằng và chính nghĩa.
the countship was a center of culture and art.
Hạt bá là trung tâm văn hóa và nghệ thuật.
visitors flock to the countship for its scenic beauty.
Du khách đổ về hạt bá để chiêm ngưỡng vẻ đẹp phong cảnh.
the countship's economy thrived on agriculture and trade.
Nền kinh tế của hạt bá phát triển mạnh nhờ nông nghiệp và thương mại.
countship agreement
thỏa thuận về bá quốc
countship title
tước vị bá quốc
countship rights
quyền bá quốc
countship duties
nghĩa vụ bá quốc
countship lineage
dòng dõi bá quốc
countship estate
lãnh địa bá quốc
countship privileges
đặc quyền bá quốc
countship heritage
di sản bá quốc
countship ceremony
nghi lễ bá quốc
the countship was known for its rich history.
Hạt bá được biết đến với lịch sử phong phú của nó.
she was granted the title of countship after her achievements.
Cô được phong hàm hạt bá sau những thành tựu của mình.
the countship included several picturesque villages.
Hạt bá bao gồm nhiều ngôi làng đẹp như tranh vẽ.
his countship was marked by numerous festivals.
Thời kỳ làm hạt bá của ông được đánh dấu bằng nhiều lễ hội.
she inherited the countship from her father.
Cô thừa kế hạt bá từ cha mình.
the countship had a significant impact on local politics.
Hạt bá có tác động đáng kể đến chính trị địa phương.
he ruled the countship with fairness and justice.
Ông cai trị hạt bá một cách công bằng và chính nghĩa.
the countship was a center of culture and art.
Hạt bá là trung tâm văn hóa và nghệ thuật.
visitors flock to the countship for its scenic beauty.
Du khách đổ về hạt bá để chiêm ngưỡng vẻ đẹp phong cảnh.
the countship's economy thrived on agriculture and trade.
Nền kinh tế của hạt bá phát triển mạnh nhờ nông nghiệp và thương mại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay