courser

[Mỹ]/ˈkɔːsə/
[Anh]/ˈkɔːr.sɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chó săn được sử dụng để săn bắn; thợ săn; ngựa hoặc ngựa nhanh.
Word Forms
số nhiềucoursers

Cụm từ & Cách kết hợp

fast courser

khóa học nhanh

online courser

khóa học trực tuyến

courser platform

nền tảng khóa học

courser program

chương trình khóa học

courser content

nội dung khóa học

courser catalog

bảng kê khóa học

courser schedule

lịch khóa học

courser materials

tài liệu khóa học

courser certificate

chứng chỉ khóa học

courser review

đánh giá khóa học

Câu ví dụ

the courser is known for its speed and agility.

người chạy nhanh nổi tiếng về tốc độ và sự nhanh nhẹn.

many courser species inhabit open grasslands.

nhiều loài người chạy nhanh sinh sống ở các đồng cỏ mở.

the courser's diet mainly consists of insects.

chế độ ăn uống của người chạy nhanh chủ yếu bao gồm côn trùng.

courser birds are often seen running rather than flying.

thường thấy các loài chim người chạy nhanh chạy bộ hơn là bay.

we observed a courser during our safari.

chúng tôi đã quan sát thấy một người chạy nhanh trong chuyến đi săn của chúng tôi.

the courser's long legs help it escape predators.

những chiếc chân dài của người chạy nhanh giúp nó thoát khỏi những kẻ săn mồi.

in the wild, the courser is a skilled forager.

ở ngoài tự nhiên, người chạy nhanh là một người kiếm ăn lành nghề.

courser populations are declining due to habitat loss.

dân số người chạy nhanh đang suy giảm do mất môi trường sống.

birdwatchers often seek out the elusive courser.

những người quan sát chim thường tìm kiếm người chạy nhanh khó tìm.

the courser's plumage provides excellent camouflage.

lông của người chạy nhanh cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay