| số nhiều | coutumes |
comme de coutume
theo lệ thường
c'est la coutume
đó là lệ thường
selon la coutume
theo lệ thường
avoir coutume de
có thói quen
par pure coutume
theo thói quen thuần túy
une ancienne coutume
một phong tục cổ
suivre la coutume
tuân theo phong tục
perdre la coutume
mất đi phong tục
coutume locale
phong tục địa phương
en bonne coutume
theo phong tục tốt
the ancient coutume of the village has been preserved for centuries.
Tục lệ cổ xưa của làng mạc đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.
respect for local coutume is essential when visiting foreign countries.
Sự tôn trọng tục lệ địa phương là rất cần thiết khi đến thăm các quốc gia khác.
this traditional coutume dates back to the middle ages.
Tục lệ truyền thống này có nguồn gốc từ thời trung cổ.
we must observe the coutume of removing our shoes before entering.
Chúng ta phải tuân thủ tục lệ cởi giày trước khi vào.
the wedding coutume varies greatly between different cultures.
Tục lệ cưới hỏi thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
breaking this coutume would be considered disrespectful.
Vi phạm tục lệ này sẽ bị coi là thiếu tôn trọng.
according to local coutume, guests should bring a gift.
Theo tục lệ địa phương, khách mời nên mang theo một món quà.
the coutume of afternoon tea originated in england.
Tục lệ uống trà chiều bắt đầu từ nước Anh.
many ancient coutumes have been forgotten over time.
Nhiều tục lệ cổ xưa đã bị lãng quên theo thời gian.
it's important to understand the coutume before participating.
Rất quan trọng là phải hiểu rõ tục lệ trước khi tham gia.
this family coutume has been passed down for generations.
Tục lệ gia đình này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
following this coutume brings good luck to the community.
Việc tuân thủ tục lệ này mang lại may mắn cho cộng đồng.
comme de coutume
theo lệ thường
c'est la coutume
đó là lệ thường
selon la coutume
theo lệ thường
avoir coutume de
có thói quen
par pure coutume
theo thói quen thuần túy
une ancienne coutume
một phong tục cổ
suivre la coutume
tuân theo phong tục
perdre la coutume
mất đi phong tục
coutume locale
phong tục địa phương
en bonne coutume
theo phong tục tốt
the ancient coutume of the village has been preserved for centuries.
Tục lệ cổ xưa của làng mạc đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.
respect for local coutume is essential when visiting foreign countries.
Sự tôn trọng tục lệ địa phương là rất cần thiết khi đến thăm các quốc gia khác.
this traditional coutume dates back to the middle ages.
Tục lệ truyền thống này có nguồn gốc từ thời trung cổ.
we must observe the coutume of removing our shoes before entering.
Chúng ta phải tuân thủ tục lệ cởi giày trước khi vào.
the wedding coutume varies greatly between different cultures.
Tục lệ cưới hỏi thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa khác nhau.
breaking this coutume would be considered disrespectful.
Vi phạm tục lệ này sẽ bị coi là thiếu tôn trọng.
according to local coutume, guests should bring a gift.
Theo tục lệ địa phương, khách mời nên mang theo một món quà.
the coutume of afternoon tea originated in england.
Tục lệ uống trà chiều bắt đầu từ nước Anh.
many ancient coutumes have been forgotten over time.
Nhiều tục lệ cổ xưa đã bị lãng quên theo thời gian.
it's important to understand the coutume before participating.
Rất quan trọng là phải hiểu rõ tục lệ trước khi tham gia.
this family coutume has been passed down for generations.
Tục lệ gia đình này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
following this coutume brings good luck to the community.
Việc tuân thủ tục lệ này mang lại may mắn cho cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay