couverture insurance
bảo hiểm phủ
couverture plan
kế hoạch phủ
couverture area
khu vực phủ
couverture type
loại phủ
couverture level
mức phủ
couverture details
chi tiết phủ
couverture clause
điều khoản phủ
couverture options
tùy chọn phủ
couverture benefits
lợi ích phủ
couverture requirements
yêu cầu phủ
she used a soft couverture to keep warm at night.
Cô ấy đã sử dụng một tấm vải trùm mềm mại để giữ ấm vào ban đêm.
the couverture of the cake was beautifully decorated.
Phần phủ của bánh được trang trí một cách đẹp mắt.
he chose a luxurious couverture for his new bed.
Anh ấy đã chọn một tấm vải trùm sang trọng cho chiếc giường mới của mình.
the artist painted a stunning couverture for the gallery.
Nghệ sĩ đã vẽ một tấm vải trùm tuyệt đẹp cho phòng trưng bày.
make sure to choose a durable couverture for the outdoor event.
Hãy chắc chắn chọn một tấm vải trùm bền cho sự kiện ngoài trời.
the couverture on the sofa added a touch of elegance.
Tấm vải trùm trên ghế sofa đã thêm một chút thanh lịch.
she wrapped herself in a warm couverture while reading.
Cô ấy quấn mình trong một tấm vải trùm ấm áp khi đang đọc sách.
the couverture of the book was eye-catching and colorful.
Phần phủ của cuốn sách rất bắt mắt và đầy màu sắc.
he prefers a heavy couverture during the winter months.
Anh ấy thích một tấm vải trùm nặng hơn trong những tháng mùa đông.
the hotel provided a cozy couverture for its guests.
Khách sạn đã cung cấp một tấm vải trùm ấm cúng cho khách của mình.
couverture insurance
bảo hiểm phủ
couverture plan
kế hoạch phủ
couverture area
khu vực phủ
couverture type
loại phủ
couverture level
mức phủ
couverture details
chi tiết phủ
couverture clause
điều khoản phủ
couverture options
tùy chọn phủ
couverture benefits
lợi ích phủ
couverture requirements
yêu cầu phủ
she used a soft couverture to keep warm at night.
Cô ấy đã sử dụng một tấm vải trùm mềm mại để giữ ấm vào ban đêm.
the couverture of the cake was beautifully decorated.
Phần phủ của bánh được trang trí một cách đẹp mắt.
he chose a luxurious couverture for his new bed.
Anh ấy đã chọn một tấm vải trùm sang trọng cho chiếc giường mới của mình.
the artist painted a stunning couverture for the gallery.
Nghệ sĩ đã vẽ một tấm vải trùm tuyệt đẹp cho phòng trưng bày.
make sure to choose a durable couverture for the outdoor event.
Hãy chắc chắn chọn một tấm vải trùm bền cho sự kiện ngoài trời.
the couverture on the sofa added a touch of elegance.
Tấm vải trùm trên ghế sofa đã thêm một chút thanh lịch.
she wrapped herself in a warm couverture while reading.
Cô ấy quấn mình trong một tấm vải trùm ấm áp khi đang đọc sách.
the couverture of the book was eye-catching and colorful.
Phần phủ của cuốn sách rất bắt mắt và đầy màu sắc.
he prefers a heavy couverture during the winter months.
Anh ấy thích một tấm vải trùm nặng hơn trong những tháng mùa đông.
the hotel provided a cozy couverture for its guests.
Khách sạn đã cung cấp một tấm vải trùm ấm cúng cho khách của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay