couvertures

[Mỹ]/ˈkuː.və.tʃər/
[Anh]/ˈkuː.vɚ.tʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (một lớp sô cô la trên kẹo hoặc bánh ngọt)

Cụm từ & Cách kết hợp

couverture insurance

bảo hiểm phủ

couverture plan

kế hoạch phủ

couverture area

khu vực phủ

couverture type

loại phủ

couverture level

mức phủ

couverture details

chi tiết phủ

couverture clause

điều khoản phủ

couverture options

tùy chọn phủ

couverture benefits

lợi ích phủ

couverture requirements

yêu cầu phủ

Câu ví dụ

she used a soft couverture to keep warm at night.

Cô ấy đã sử dụng một tấm vải trùm mềm mại để giữ ấm vào ban đêm.

the couverture of the cake was beautifully decorated.

Phần phủ của bánh được trang trí một cách đẹp mắt.

he chose a luxurious couverture for his new bed.

Anh ấy đã chọn một tấm vải trùm sang trọng cho chiếc giường mới của mình.

the artist painted a stunning couverture for the gallery.

Nghệ sĩ đã vẽ một tấm vải trùm tuyệt đẹp cho phòng trưng bày.

make sure to choose a durable couverture for the outdoor event.

Hãy chắc chắn chọn một tấm vải trùm bền cho sự kiện ngoài trời.

the couverture on the sofa added a touch of elegance.

Tấm vải trùm trên ghế sofa đã thêm một chút thanh lịch.

she wrapped herself in a warm couverture while reading.

Cô ấy quấn mình trong một tấm vải trùm ấm áp khi đang đọc sách.

the couverture of the book was eye-catching and colorful.

Phần phủ của cuốn sách rất bắt mắt và đầy màu sắc.

he prefers a heavy couverture during the winter months.

Anh ấy thích một tấm vải trùm nặng hơn trong những tháng mùa đông.

the hotel provided a cozy couverture for its guests.

Khách sạn đã cung cấp một tấm vải trùm ấm cúng cho khách của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay