covenanting parties
các bên liên kết
covenanting agreement
thỏa thuận liên kết
covenanting obligations
nghĩa vụ liên kết
covenanting process
quy trình liên kết
covenanting terms
điều khoản liên kết
covenanting entities
các bên liên kết
covenanting parties' rights
quyền của các bên liên kết
covenanting framework
khung khổ liên kết
covenanting relationships
mối quan hệ liên kết
covenanting provisions
các điều khoản liên kết
the two parties are covenanting to uphold their agreement.
hai bên đang cam kết thực hiện thỏa thuận của họ.
covenanting with the community can lead to better relationships.
cam kết với cộng đồng có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they are covenanting for a sustainable future.
họ đang cam kết cho một tương lai bền vững.
the organization is covenanting to protect the environment.
tổ chức đang cam kết bảo vệ môi trường.
she believes in covenanting with her clients for trust.
cô ấy tin tưởng vào việc cam kết với khách hàng để xây dựng lòng tin.
covenanting to support local businesses is essential.
việc cam kết hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương là điều cần thiết.
we are covenanting to enhance our teamwork.
chúng tôi đang cam kết nâng cao tinh thần làm việc nhóm của mình.
covenanting with stakeholders ensures transparency.
việc cam kết với các bên liên quan đảm bảo tính minh bạch.
they are covenanting to share resources for mutual benefit.
họ đang cam kết chia sẻ nguồn lực vì lợi ích chung.
covenanting for peace can change communities.
cam kết vì hòa bình có thể thay đổi cộng đồng.
covenanting parties
các bên liên kết
covenanting agreement
thỏa thuận liên kết
covenanting obligations
nghĩa vụ liên kết
covenanting process
quy trình liên kết
covenanting terms
điều khoản liên kết
covenanting entities
các bên liên kết
covenanting parties' rights
quyền của các bên liên kết
covenanting framework
khung khổ liên kết
covenanting relationships
mối quan hệ liên kết
covenanting provisions
các điều khoản liên kết
the two parties are covenanting to uphold their agreement.
hai bên đang cam kết thực hiện thỏa thuận của họ.
covenanting with the community can lead to better relationships.
cam kết với cộng đồng có thể dẫn đến các mối quan hệ tốt đẹp hơn.
they are covenanting for a sustainable future.
họ đang cam kết cho một tương lai bền vững.
the organization is covenanting to protect the environment.
tổ chức đang cam kết bảo vệ môi trường.
she believes in covenanting with her clients for trust.
cô ấy tin tưởng vào việc cam kết với khách hàng để xây dựng lòng tin.
covenanting to support local businesses is essential.
việc cam kết hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương là điều cần thiết.
we are covenanting to enhance our teamwork.
chúng tôi đang cam kết nâng cao tinh thần làm việc nhóm của mình.
covenanting with stakeholders ensures transparency.
việc cam kết với các bên liên quan đảm bảo tính minh bạch.
they are covenanting to share resources for mutual benefit.
họ đang cam kết chia sẻ nguồn lực vì lợi ích chung.
covenanting for peace can change communities.
cam kết vì hòa bình có thể thay đổi cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay