coves

[Mỹ]/kəʊvz/
[Anh]/koʊvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các vịnh ven biển nhỏ; tiếng lóng chỉ những chàng trai

Cụm từ & Cách kết hợp

hidden coves

vịnh ẩn

secluded coves

vịnh hẻo lánh

rocky coves

vịnh đá

sandy coves

vịnh cát

quiet coves

vịnh yên tĩnh

beautiful coves

vịnh xinh đẹp

remote coves

vịnh xa xôi

charming coves

vịnh quyến rũ

crystal coves

vịnh trong vắt

picturesque coves

vịnh có phong cảnh đẹp như tranh vẽ

Câu ví dụ

the boat sailed into the calm coves along the coast.

chiếc thuyền đã đi vào những vịnh biển bình lặng dọc theo bờ biển.

many fish gather in the sheltered coves for protection.

rất nhiều cá tụ tập trong những vịnh biển được bảo vệ để tránh nguy hiểm.

the artist painted beautiful scenes of the hidden coves.

nghệ sĩ đã vẽ những bức tranh tuyệt đẹp về những vịnh biển ẩn giấu.

we discovered several coves during our kayaking adventure.

chúng tôi đã phát hiện ra nhiều vịnh biển trong suốt chuyến phiêu lưu chèo thuyền kayak của mình.

the coves are perfect for a quiet picnic by the sea.

những vịnh biển rất lý tưởng cho một buổi dã ngoại yên tĩnh bên bờ biển.

seals often rest on the rocks near the coves.

cá hải cẩu thường nghỉ ngơi trên những tảng đá gần các vịnh biển.

exploring the coves revealed stunning underwater life.

khám phá các vịnh biển đã tiết lộ cuộc sống dưới nước tuyệt đẹp.

the coastline is dotted with picturesque coves.

bờ biển điểm xuyết với những vịnh biển đẹp như tranh vẽ.

we anchored our boat in a secluded cove.

chúng tôi neo đậu thuyền của mình trong một vịnh biển hẻo lánh.

the coves provide a safe haven for migratory birds.

những vịnh biển cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim di cư.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay