cowherb

[Mỹ]/ˈkaʊhɜːb/
[Anh]/ˈkaʊhɜrb/

Dịch

n. thực vật được biết đến với tên gọi cowherb
Các dạng của từ
số nhiềucowherbs

Cụm từ & Cách kết hợp

cowherb tea

trà cỏ

cowherb extract

chiết xuất cỏ

cowherb benefits

lợi ích của cỏ

cowherb plant

cây cỏ

cowherb leaves

lá cỏ

cowherb roots

rễ cỏ

cowherb oil

dầu cỏ

cowherb powder

bột cỏ

cowherb uses

sử dụng cỏ

cowherb flavor

vị cỏ

Câu ví dụ

the cowherb is known for its medicinal properties.

cỏ sư tử được biết đến với đặc tính chữa bệnh.

farmers often use cowherb to enhance soil fertility.

những người nông dân thường sử dụng cỏ sư tử để tăng độ phì nhiêu của đất.

cowherb can be found in many herbal remedies.

cỏ sư tử có thể được tìm thấy trong nhiều biện pháp khắc phục thảo dược.

in traditional medicine, cowherb is highly valued.

trong y học truyền thống, cỏ sư tử được đánh giá cao.

she planted cowherb in her garden for its benefits.

cô ấy đã trồng cỏ sư tử trong vườn của mình vì những lợi ích của nó.

cowherb is often used in herbal teas.

cỏ sư tử thường được sử dụng trong trà thảo dược.

many cultures have their own uses for cowherb.

nhiều nền văn hóa có những cách sử dụng cỏ sư tử của riêng họ.

cowherb can help with digestive issues.

cỏ sư tử có thể giúp giải quyết các vấn đề về tiêu hóa.

he learned about the properties of cowherb in class.

anh ấy đã tìm hiểu về những đặc tính của cỏ sư tử trong lớp học.

using cowherb in cooking adds a unique flavor.

sử dụng cỏ sư tử trong nấu ăn thêm một hương vị độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay