foolish coxcombs
những kẻ ngốc kiêu ngạo
coxcombs and fops
những kẻ kiêu ngạo và sành điệu
coxcombs abound
những kẻ kiêu ngạo tràn lan
proud coxcombs
những kẻ kiêu ngạo tự hào
coxcombs parade
những kẻ kiêu ngạo diễu hành
coxcombs in society
những kẻ kiêu ngạo trong xã hội
coxcombs and knaves
những kẻ kiêu ngạo và gian xảo
ridiculous coxcombs
những kẻ kiêu ngạo ngốc nghếch
coxcombs of fashion
những kẻ kiêu ngạo theo thời trang
coxcombs and dandy
những kẻ kiêu ngạo và bảnh bao
he wore a hat adorned with coxcombs.
anh ấy đội một chiếc mũ được trang trí bằng hoa xuồng.
the garden was filled with vibrant coxcombs.
khu vườn tràn ngập những hoa xuồng rực rỡ.
she admired the unique shape of the coxcombs.
cô ấy ngưỡng mộ hình dáng độc đáo của hoa xuồng.
artists often use coxcombs in their paintings.
các nghệ sĩ thường sử dụng hoa xuồng trong các bức tranh của họ.
coxcombs are a popular choice for floral arrangements.
hoa xuồng là một lựa chọn phổ biến cho việc sắp xếp hoa.
the coxcombs in the festival parade were eye-catching.
những hoa xuồng trong cuộc diễu hành lễ hội rất bắt mắt.
he described the coxcombs as nature's crown jewels.
anh ấy mô tả hoa xuồng là những viên ngọc quý của tự nhiên.
coxcombs can be found in various colors and sizes.
hoa xuồng có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
she planted coxcombs to attract butterflies to her garden.
cô ấy trồng hoa xuồng để thu hút những chú bướm đến khu vườn của mình.
the chef garnished the dish with edible coxcombs.
đầu bếp trang trí món ăn bằng hoa xuồng ăn được.
foolish coxcombs
những kẻ ngốc kiêu ngạo
coxcombs and fops
những kẻ kiêu ngạo và sành điệu
coxcombs abound
những kẻ kiêu ngạo tràn lan
proud coxcombs
những kẻ kiêu ngạo tự hào
coxcombs parade
những kẻ kiêu ngạo diễu hành
coxcombs in society
những kẻ kiêu ngạo trong xã hội
coxcombs and knaves
những kẻ kiêu ngạo và gian xảo
ridiculous coxcombs
những kẻ kiêu ngạo ngốc nghếch
coxcombs of fashion
những kẻ kiêu ngạo theo thời trang
coxcombs and dandy
những kẻ kiêu ngạo và bảnh bao
he wore a hat adorned with coxcombs.
anh ấy đội một chiếc mũ được trang trí bằng hoa xuồng.
the garden was filled with vibrant coxcombs.
khu vườn tràn ngập những hoa xuồng rực rỡ.
she admired the unique shape of the coxcombs.
cô ấy ngưỡng mộ hình dáng độc đáo của hoa xuồng.
artists often use coxcombs in their paintings.
các nghệ sĩ thường sử dụng hoa xuồng trong các bức tranh của họ.
coxcombs are a popular choice for floral arrangements.
hoa xuồng là một lựa chọn phổ biến cho việc sắp xếp hoa.
the coxcombs in the festival parade were eye-catching.
những hoa xuồng trong cuộc diễu hành lễ hội rất bắt mắt.
he described the coxcombs as nature's crown jewels.
anh ấy mô tả hoa xuồng là những viên ngọc quý của tự nhiên.
coxcombs can be found in various colors and sizes.
hoa xuồng có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
she planted coxcombs to attract butterflies to her garden.
cô ấy trồng hoa xuồng để thu hút những chú bướm đến khu vườn của mình.
the chef garnished the dish with edible coxcombs.
đầu bếp trang trí món ăn bằng hoa xuồng ăn được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay