coxing

[Mỹ]/ˈkɒksɪŋ/
[Anh]/ˈkɑːksɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của cox

Cụm từ & Cách kết hợp

coxing method

phương pháp điều khiển thuyền

coxing strategy

chiến lược điều khiển thuyền

coxing technique

kỹ thuật điều khiển thuyền

coxing approach

cách tiếp cận điều khiển thuyền

coxing process

quy trình điều khiển thuyền

coxing style

phong cách điều khiển thuyền

coxing plan

kế hoạch điều khiển thuyền

coxing model

mô hình điều khiển thuyền

coxing framework

khung điều khiển thuyền

coxing guidelines

hướng dẫn điều khiển thuyền

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay