oars

[US]/ɔːz/
[UK]/ɔrz/
Frequency: Very High

Translation

n. mái chèo được sử dụng để chèo; người chèo
v. chèo; sử dụng như một mái chèo
int. ngừng chèo; quét lại mái chèo

Phrases & Collocations

row with oars

chèo thuyền

paddle with oars

chèo thuyền bằng mái chèo

oars in hand

mái chèo trong tay

lift the oars

nhấc mái chèo lên

grab the oars

nắm lấy mái chèo

oars at rest

mái chèo đang nghỉ

oars in action

mái chèo đang hoạt động

oars on board

mái chèo trên tàu

oars in water

mái chèo trong nước

oars for rowing

mái chèo để chèo thuyền

Example Sentences

the rowers dipped their oars into the water.

Những người đua thuyền nhúng các mái chèo xuống nước.

he pulled the oars with all his strength.

Anh ta kéo mái chèo bằng tất cả sức lực của mình.

the boat glided smoothly as the oars moved in sync.

Con thuyền lướt đi êm ái khi các mái chèo di chuyển nhịp nhàng.

they took turns using the oars to steer the canoe.

Họ thay phiên nhau sử dụng mái chèo để điều khiển chiếc thuyền kayak.

the sound of the oars splashing in the water was soothing.

Tiếng mái chèo vỗ nước thật êm dịu.

she learned how to handle the oars during her summer camp.

Cô ấy đã học cách sử dụng mái chèo trong trại hè của mình.

with strong oars, they navigated through the rough waters.

Với những chiếc mái chèo chắc chắn, họ đã điều hướng qua những vùng nước gầm gào.

the old boat had worn-out oars that needed replacing.

Chiếc thuyền cũ có những chiếc mái chèo đã cũ cần phải thay thế.

he adjusted his grip on the oars for better control.

Anh ta điều chỉnh cách nắm giữ mái chèo để dễ điều khiển hơn.

the team synchronized their strokes with the oars.

Đội đã đồng bộ các nhát chèo của họ với mái chèo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now