cozey

[Mỹ]/ˈkəʊzi/
[Anh]/ˈkoʊzi/

Dịch

adj.thoải mái và ấm áp
v.làm cho ấm cúng
Word Forms
số nhiềucozeys

Cụm từ & Cách kết hợp

cozey corner

góc cozey

cozey blanket

chăn cozey

cozey home

nhà cozey

cozey night

đêm cozey

cozey fire

lửa cozey

cozey sweater

áo len cozey

cozey atmosphere

không khí cozey

cozey chair

ghế cozey

cozey café

quán cà phê cozey

cozey evening

buổi tối cozey

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay