crabbednesses of life
những sự cáu kỉnh của cuộc đời
crabbednesses in thought
những sự cáu kỉnh trong suy nghĩ
crabbednesses of spirit
những sự cáu kỉnh của tinh thần
crabbednesses of nature
những sự cáu kỉnh của tự nhiên
crabbednesses of opinion
những sự cáu kỉnh về ý kiến
crabbednesses in behavior
những sự cáu kỉnh trong hành vi
crabbednesses of attitude
những sự cáu kỉnh về thái độ
crabbednesses in art
những sự cáu kỉnh trong nghệ thuật
crabbednesses of culture
những sự cáu kỉnh về văn hóa
crabbednesses of thought
những sự cáu kỉnh trong suy nghĩ
his crabbednesses made it difficult for him to make friends.
Những tính khí khó chịu của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
she often complained about the crabbednesses of her coworkers.
Cô ấy thường phàn nàn về tính khí khó chịu của đồng nghiệp.
his crabbednesses were evident in his harsh critiques.
Tính khí khó chịu của anh ấy thể hiện rõ trong những lời chỉ trích gay gắt của anh ấy.
they tried to overlook the crabbednesses of their boss.
Họ cố gắng bỏ qua tính khí khó chịu của sếp.
the crabbednesses of the rules frustrated the students.
Những quy tắc cứng nhắc khiến học sinh thất vọng.
her crabbednesses often led to misunderstandings.
Tính khí khó chịu của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
despite his crabbednesses, he was a brilliant artist.
Mặc dù tính khí khó chịu, anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.
his crabbednesses were a result of his past experiences.
Tính khí khó chịu của anh ấy là kết quả của những kinh nghiệm trong quá khứ.
she learned to manage her crabbednesses over time.
Cô ấy đã học cách kiểm soát tính khí khó chịu của mình theo thời gian.
addressing his crabbednesses was key to his personal growth.
Giải quyết tính khí khó chịu của anh ấy là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân của anh ấy.
crabbednesses of life
những sự cáu kỉnh của cuộc đời
crabbednesses in thought
những sự cáu kỉnh trong suy nghĩ
crabbednesses of spirit
những sự cáu kỉnh của tinh thần
crabbednesses of nature
những sự cáu kỉnh của tự nhiên
crabbednesses of opinion
những sự cáu kỉnh về ý kiến
crabbednesses in behavior
những sự cáu kỉnh trong hành vi
crabbednesses of attitude
những sự cáu kỉnh về thái độ
crabbednesses in art
những sự cáu kỉnh trong nghệ thuật
crabbednesses of culture
những sự cáu kỉnh về văn hóa
crabbednesses of thought
những sự cáu kỉnh trong suy nghĩ
his crabbednesses made it difficult for him to make friends.
Những tính khí khó chịu của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.
she often complained about the crabbednesses of her coworkers.
Cô ấy thường phàn nàn về tính khí khó chịu của đồng nghiệp.
his crabbednesses were evident in his harsh critiques.
Tính khí khó chịu của anh ấy thể hiện rõ trong những lời chỉ trích gay gắt của anh ấy.
they tried to overlook the crabbednesses of their boss.
Họ cố gắng bỏ qua tính khí khó chịu của sếp.
the crabbednesses of the rules frustrated the students.
Những quy tắc cứng nhắc khiến học sinh thất vọng.
her crabbednesses often led to misunderstandings.
Tính khí khó chịu của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
despite his crabbednesses, he was a brilliant artist.
Mặc dù tính khí khó chịu, anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.
his crabbednesses were a result of his past experiences.
Tính khí khó chịu của anh ấy là kết quả của những kinh nghiệm trong quá khứ.
she learned to manage her crabbednesses over time.
Cô ấy đã học cách kiểm soát tính khí khó chịu của mình theo thời gian.
addressing his crabbednesses was key to his personal growth.
Giải quyết tính khí khó chịu của anh ấy là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now