craftman

[Mỹ]/ˈkrɑːftmən/
[Anh]/ˈkræftmən/

Dịch

n. một người thợ lành nghề thực hành một nghề thủ công, đặc biệt là những người tham gia vào nghề thủ công truyền thống hoặc chuyên biệt như khắc con dấu
Các dạng của từ
số nhiềucraftmen

Câu ví dụ

the skilled craftman shaped the wood with precision and care.

Người thợ thủ công khéo léo đã định hình gỗ một cách chính xác và cẩn thận.

a master craftman passed down his knowledge to the next generation.

Một người thợ thủ công bậc thầy đã truyền lại kiến thức của mình cho thế hệ tiếp theo.

the experienced craftman could repair any antique furniture.

Người thợ thủ công giàu kinh nghiệm có thể sửa chữa bất kỳ món đồ nội thất cổ kính nào.

local craftmen gathered at the market to sell their handmade goods.

Các thợ thủ công địa phương tập trung tại chợ để bán các sản phẩm thủ công của họ.

the talented craftman created beautiful pottery using ancient techniques.

Người thợ thủ công tài năng đã tạo ra những món gốm đẹp bằng các kỹ thuật cổ xưa.

professional craftmen take great pride in their meticulous work.

Các thợ thủ công chuyên nghiệp rất tự hào về công việc cẩn thận của họ.

an expert craftman requires years of dedicated practice.

Một người thợ thủ công chuyên gia cần nhiều năm luyện tập chuyên tâm.

the dedicated craftman spends countless hours perfecting his skills.

Người thợ thủ công tận tụy dành hàng giờ để hoàn thiện kỹ năng của mình.

the craftman's workshop is filled with unique tools and inventions.

Xưởng của người thợ thủ công đầy ắp những công cụ và phát minh độc đáo.

the craftman's skill has been refined over decades of hard work.

Kỹ năng của người thợ thủ công đã được tinh luyện qua hàng thập kỷ lao động chăm chỉ.

the craftman's tools are carefully maintained and passed down through families.

Các công cụ của người thợ thủ công được bảo quản cẩn thận và truyền lại qua các thế hệ gia đình.

the craftman's trade remains highly respected in this community.

Nghề nghiệp của người thợ thủ công vẫn được tôn trọng cao trong cộng đồng này.

the craftman's guild preserves traditional techniques for future generations.

Hội thợ thủ công bảo tồn các kỹ thuật truyền thống cho các thế hệ tương lai.

each piece created by the master craftman bears his distinctive signature.

Mỗi sản phẩm do người thợ thủ công bậc thầy tạo ra đều mang dấu ấn đặc trưng của ông.

the elderly craftman teaches young apprentices the secrets of his craft.

Người thợ thủ công cao tuổi dạy cho các học徒 trẻ những bí mật của nghề mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay