the antique clock showcased exceptional craftmanship.
Bộ đồng hồ cổ trưng bày trình độ thủ công tuyệt vời.
we admire the fine craftmanship of the handmade leather boots.
Chúng tôi ngưỡng mộ tay nghề tinh xảo của đôi giày da thủ công.
the company prides itself on its commitment to traditional craftmanship.
Doanh nghiệp tự hào về cam kết với tay nghề truyền thống.
the furniture's craftmanship was evident in every detail.
Tay nghề của đồ nội thất thể hiện rõ ràng qua mọi chi tiết.
the jeweler's craftmanship resulted in a stunning necklace.
Tay nghề của người thợ chế tác đã tạo ra một chiếc dây chuyền tuyệt đẹp.
the museum displayed examples of historical craftmanship.
Bảo tàng trưng bày các ví dụ về tay nghề lịch sử.
the chef's craftmanship elevated the simple dish.
Tay nghề của đầu bếp đã nâng tầm món ăn đơn giản.
the guitar's craftmanship contributed to its beautiful sound.
Tay nghề chế tạo của cây guitar góp phần tạo ra âm thanh tuyệt đẹp.
the restoration project highlighted the original craftmanship.
Dự án phục hồi đã làm nổi bật tay nghề ban đầu.
the artist's craftmanship was clear in the intricate sculpture.
Tay nghề của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng qua bức điêu khắc tinh xảo.
the watchmaker demonstrated impressive craftmanship.
Người thợ đồng hồ đã thể hiện tay nghề ấn tượng.
the antique clock showcased exceptional craftmanship.
Bộ đồng hồ cổ trưng bày trình độ thủ công tuyệt vời.
we admire the fine craftmanship of the handmade leather boots.
Chúng tôi ngưỡng mộ tay nghề tinh xảo của đôi giày da thủ công.
the company prides itself on its commitment to traditional craftmanship.
Doanh nghiệp tự hào về cam kết với tay nghề truyền thống.
the furniture's craftmanship was evident in every detail.
Tay nghề của đồ nội thất thể hiện rõ ràng qua mọi chi tiết.
the jeweler's craftmanship resulted in a stunning necklace.
Tay nghề của người thợ chế tác đã tạo ra một chiếc dây chuyền tuyệt đẹp.
the museum displayed examples of historical craftmanship.
Bảo tàng trưng bày các ví dụ về tay nghề lịch sử.
the chef's craftmanship elevated the simple dish.
Tay nghề của đầu bếp đã nâng tầm món ăn đơn giản.
the guitar's craftmanship contributed to its beautiful sound.
Tay nghề chế tạo của cây guitar góp phần tạo ra âm thanh tuyệt đẹp.
the restoration project highlighted the original craftmanship.
Dự án phục hồi đã làm nổi bật tay nghề ban đầu.
the artist's craftmanship was clear in the intricate sculpture.
Tay nghề của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng qua bức điêu khắc tinh xảo.
the watchmaker demonstrated impressive craftmanship.
Người thợ đồng hồ đã thể hiện tay nghề ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay