| số nhiều | handiworks |
Is this your handiwork?
Đây có phải là thành quả của bạn không?
This explosion looks like the handiwork of terrorists.
Trông như vụ nổ này là do những kẻ khủng bố gây ra.
He gazed reverently at the handiwork.
Anh ta nhìn ngưỡng mộ vào thành quả.
He stood back to admire his handiwork.
Anh ta lùi lại để chiêm ngưỡng thành quả của mình.
The brickmaking,smelting,china,filature, weaving and such handiworks had appeared early in the Ming Period.
Những nghề thủ công như làm gạch, luyện kim, đồ sứ, dệt và các nghề thủ công khác đã xuất hiện sớm trong thời kỳ nhà Minh.
One of those who witnessed Foster's handiwork at close range was the defender Danny Shittu and his praise was equally unstinting.
Một trong số những người chứng kiến thành quả của Foster ở khoảng cách gần là hậu vệ Danny Shittu và lời khen ngợi của anh ấy cũng không kém phần nhiệt tình.
Is this your handiwork?
Đây có phải là thành quả của bạn không?
This explosion looks like the handiwork of terrorists.
Trông như vụ nổ này là do những kẻ khủng bố gây ra.
He gazed reverently at the handiwork.
Anh ta nhìn ngưỡng mộ vào thành quả.
He stood back to admire his handiwork.
Anh ta lùi lại để chiêm ngưỡng thành quả của mình.
The brickmaking,smelting,china,filature, weaving and such handiworks had appeared early in the Ming Period.
Những nghề thủ công như làm gạch, luyện kim, đồ sứ, dệt và các nghề thủ công khác đã xuất hiện sớm trong thời kỳ nhà Minh.
One of those who witnessed Foster's handiwork at close range was the defender Danny Shittu and his praise was equally unstinting.
Một trong số những người chứng kiến thành quả của Foster ở khoảng cách gần là hậu vệ Danny Shittu và lời khen ngợi của anh ấy cũng không kém phần nhiệt tình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now