| số nhiều | crakes |
common crake
ngáo đen thông thường
crake call
tiếng kêu của ngáo
crake species
loài ngáo
crake habitat
môi trường sống của ngáo
black crake
ngáo đen
crake behavior
hành vi của ngáo
crake population
dân số ngáo
crake breeding
sinh sản của ngáo
crake sightings
nhìn thấy ngáo
white-breasted crake
ngáo ngực trắng
we heard the crake calling from the marsh at dawn.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kêu của crake từ đầm lầy vào lúc bình minh.
the crake is known for its distinctive, raspy call.
Crake nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng, khàn khẹt của nó.
during the summer, the crake often hides in dense reeds.
Vào mùa hè, crake thường ẩn náu trong những bụi reeds dày đặc.
birdwatchers flock to the area to spot the elusive crake.
Những người quan sát chim thường kéo đến khu vực để tìm kiếm crake khó bắt gặp.
crake populations are declining due to habitat loss.
Dân số crake đang suy giảm do mất môi trường sống.
we set up a blind to observe the crake more closely.
Chúng tôi đã thiết lập một nơi ẩn nấp để quan sát crake kỹ hơn.
the crake's plumage helps it blend into the wetland environment.
Bộ lông của crake giúp nó hòa mình vào môi trường đất ngập nước.
listening to the crake's call is a memorable experience.
Nghe tiếng kêu của crake là một trải nghiệm đáng nhớ.
many myths surround the mysterious crake and its habits.
Nhiều truyền thuyết bao quanh crake bí ẩn và thói quen của nó.
conservation efforts are underway to protect the crake's habitat.
Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của crake.
common crake
ngáo đen thông thường
crake call
tiếng kêu của ngáo
crake species
loài ngáo
crake habitat
môi trường sống của ngáo
black crake
ngáo đen
crake behavior
hành vi của ngáo
crake population
dân số ngáo
crake breeding
sinh sản của ngáo
crake sightings
nhìn thấy ngáo
white-breasted crake
ngáo ngực trắng
we heard the crake calling from the marsh at dawn.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kêu của crake từ đầm lầy vào lúc bình minh.
the crake is known for its distinctive, raspy call.
Crake nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng, khàn khẹt của nó.
during the summer, the crake often hides in dense reeds.
Vào mùa hè, crake thường ẩn náu trong những bụi reeds dày đặc.
birdwatchers flock to the area to spot the elusive crake.
Những người quan sát chim thường kéo đến khu vực để tìm kiếm crake khó bắt gặp.
crake populations are declining due to habitat loss.
Dân số crake đang suy giảm do mất môi trường sống.
we set up a blind to observe the crake more closely.
Chúng tôi đã thiết lập một nơi ẩn nấp để quan sát crake kỹ hơn.
the crake's plumage helps it blend into the wetland environment.
Bộ lông của crake giúp nó hòa mình vào môi trường đất ngập nước.
listening to the crake's call is a memorable experience.
Nghe tiếng kêu của crake là một trải nghiệm đáng nhớ.
many myths surround the mysterious crake and its habits.
Nhiều truyền thuyết bao quanh crake bí ẩn và thói quen của nó.
conservation efforts are underway to protect the crake's habitat.
Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của crake.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay