| số nhiều | crambes |
crambe oil
dầu crambe
crambe seeds
hạt crambe
crambe plant
cây crambe
crambe extract
chiết xuất crambe
crambe fiber
sợi crambe
crambe cultivation
trồng trọt crambe
crambe leaves
lá crambe
crambe benefits
lợi ích của crambe
crambe varieties
các giống crambe
crambe research
nghiên cứu về crambe
crambe is often used in traditional medicine.
crambe thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the leaves of crambe can be used in salads.
lá của crambe có thể được sử dụng trong các món salad.
crambe seeds are rich in oil.
hạt giống crambe giàu dầu.
farmers grow crambe for its economic benefits.
nhà nông trồng crambe vì lợi ích kinh tế của nó.
in some regions, crambe is a popular crop.
ở một số vùng, crambe là một loại cây trồng phổ biến.
crambe can thrive in poor soil conditions.
crambe có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
many people are unaware of the benefits of crambe.
rất nhiều người không biết về những lợi ích của crambe.
crambe is sometimes used as a cover crop.
crambe đôi khi được sử dụng làm cây che phủ.
the oil extracted from crambe has various uses.
dầu chiết xuất từ crambe có nhiều công dụng khác nhau.
crambe can be a sustainable alternative to other crops.
crambe có thể là một lựa chọn thay thế bền vững cho các loại cây trồng khác.
crambe oil
dầu crambe
crambe seeds
hạt crambe
crambe plant
cây crambe
crambe extract
chiết xuất crambe
crambe fiber
sợi crambe
crambe cultivation
trồng trọt crambe
crambe leaves
lá crambe
crambe benefits
lợi ích của crambe
crambe varieties
các giống crambe
crambe research
nghiên cứu về crambe
crambe is often used in traditional medicine.
crambe thường được sử dụng trong y học truyền thống.
the leaves of crambe can be used in salads.
lá của crambe có thể được sử dụng trong các món salad.
crambe seeds are rich in oil.
hạt giống crambe giàu dầu.
farmers grow crambe for its economic benefits.
nhà nông trồng crambe vì lợi ích kinh tế của nó.
in some regions, crambe is a popular crop.
ở một số vùng, crambe là một loại cây trồng phổ biến.
crambe can thrive in poor soil conditions.
crambe có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.
many people are unaware of the benefits of crambe.
rất nhiều người không biết về những lợi ích của crambe.
crambe is sometimes used as a cover crop.
crambe đôi khi được sử dụng làm cây che phủ.
the oil extracted from crambe has various uses.
dầu chiết xuất từ crambe có nhiều công dụng khác nhau.
crambe can be a sustainable alternative to other crops.
crambe có thể là một lựa chọn thay thế bền vững cho các loại cây trồng khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay