crape paper
giấy nhăn
crape myrtle
cây bằng lang thang
crape cake
bánh crepe
crape fabric
vải nhăn
crape bandage
băng gạc nhăn
crape dress
váy nhăn
crape flowers
hoa nhăn
crape ribbon
ruy băng nhăn
crape texture
bề mặt nhăn
crape design
thiết kế nhăn
she wore a beautiful crape dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy crape đẹp đến bữa tiệc.
the crape paper is perfect for crafting.
Giấy crape rất phù hợp để làm đồ thủ công.
he ordered crape pancakes for breakfast.
Anh ấy gọi bánh crepe cho bữa sáng.
they used crape to decorate the hall for the wedding.
Họ dùng crape để trang trí hội trường cho đám cưới.
she loves to wear crape scarves in the winter.
Cô ấy thích đeo khăn choàng crape vào mùa đông.
crape fabric is lightweight and elegant.
Vải crape nhẹ và thanh lịch.
he gifted her a crape flower bouquet.
Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa crape.
the crape texture adds depth to the design.
Kết cấu crape tạo thêm chiều sâu cho thiết kế.
she prefers crape over other fabrics for her dresses.
Cô ấy thích crape hơn các loại vải khác cho váy của mình.
he learned to make crape from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm crepe từ bà của mình.
crape paper
giấy nhăn
crape myrtle
cây bằng lang thang
crape cake
bánh crepe
crape fabric
vải nhăn
crape bandage
băng gạc nhăn
crape dress
váy nhăn
crape flowers
hoa nhăn
crape ribbon
ruy băng nhăn
crape texture
bề mặt nhăn
crape design
thiết kế nhăn
she wore a beautiful crape dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy crape đẹp đến bữa tiệc.
the crape paper is perfect for crafting.
Giấy crape rất phù hợp để làm đồ thủ công.
he ordered crape pancakes for breakfast.
Anh ấy gọi bánh crepe cho bữa sáng.
they used crape to decorate the hall for the wedding.
Họ dùng crape để trang trí hội trường cho đám cưới.
she loves to wear crape scarves in the winter.
Cô ấy thích đeo khăn choàng crape vào mùa đông.
crape fabric is lightweight and elegant.
Vải crape nhẹ và thanh lịch.
he gifted her a crape flower bouquet.
Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa crape.
the crape texture adds depth to the design.
Kết cấu crape tạo thêm chiều sâu cho thiết kế.
she prefers crape over other fabrics for her dresses.
Cô ấy thích crape hơn các loại vải khác cho váy của mình.
he learned to make crape from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm crepe từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay