wooden crates
các thùng gỗ
stacked crates
các thùng gỗ xếp chồng
empty crates
các thùng gỗ trống
shipping crates
các thùng gỗ vận chuyển
plastic crates
các thùng nhựa
large crates
các thùng lớn
small crates
các thùng nhỏ
sealed crates
các thùng gỗ niêm phong
filled crates
các thùng gỗ chứa đầy
cardboard crates
các thùng bìa cứng
the workers stacked the crates carefully.
những người công nhân đã xếp những thùng hàng một cách cẩn thận.
she opened the crates to check the contents.
cô ấy mở các thùng hàng để kiểm tra nội dung.
they loaded the crates onto the truck.
họ chất các thùng hàng lên xe tải.
crates of fruit were delivered to the market.
những thùng trái cây đã được giao đến chợ.
the company specializes in wooden crates.
công ty chuyên về các thùng gỗ.
we need to label the crates for shipping.
chúng tôi cần dán nhãn các thùng hàng để vận chuyển.
he built a sturdy crate for the fragile items.
anh ấy đã làm một thùng hàng chắc chắn cho những món đồ dễ vỡ.
they found old crates in the attic.
họ tìm thấy những thùng hàng cũ trong gác mái.
the artist painted on the sides of the crates.
nghệ sĩ đã vẽ lên các mặt thùng hàng.
crates can be reused for various purposes.
các thùng hàng có thể được tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
wooden crates
các thùng gỗ
stacked crates
các thùng gỗ xếp chồng
empty crates
các thùng gỗ trống
shipping crates
các thùng gỗ vận chuyển
plastic crates
các thùng nhựa
large crates
các thùng lớn
small crates
các thùng nhỏ
sealed crates
các thùng gỗ niêm phong
filled crates
các thùng gỗ chứa đầy
cardboard crates
các thùng bìa cứng
the workers stacked the crates carefully.
những người công nhân đã xếp những thùng hàng một cách cẩn thận.
she opened the crates to check the contents.
cô ấy mở các thùng hàng để kiểm tra nội dung.
they loaded the crates onto the truck.
họ chất các thùng hàng lên xe tải.
crates of fruit were delivered to the market.
những thùng trái cây đã được giao đến chợ.
the company specializes in wooden crates.
công ty chuyên về các thùng gỗ.
we need to label the crates for shipping.
chúng tôi cần dán nhãn các thùng hàng để vận chuyển.
he built a sturdy crate for the fragile items.
anh ấy đã làm một thùng hàng chắc chắn cho những món đồ dễ vỡ.
they found old crates in the attic.
họ tìm thấy những thùng hàng cũ trong gác mái.
the artist painted on the sides of the crates.
nghệ sĩ đã vẽ lên các mặt thùng hàng.
crates can be reused for various purposes.
các thùng hàng có thể được tái sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay