wooden pallets
băng tải gỗ
plastic pallets
băng tải nhựa
stacked pallets
băng tải xếp chồng
pallets for shipping
băng tải để vận chuyển
pallets and crates
băng tải và thùng chứa
pallets of goods
băng tải hàng hóa
pallets in stock
băng tải có sẵn
pallets for storage
băng tải để lưu trữ
returnable pallets
băng tải có thể trả lại
pallets for sale
băng tải bán
the warehouse is filled with pallets of goods.
nhà kho chứa đầy những kiện hàng.
we need to organize the pallets for shipping.
chúng tôi cần sắp xếp các kiện hàng để vận chuyển.
they stack the pallets carefully to save space.
họ xếp các kiện hàng cẩn thận để tiết kiệm không gian.
the pallets were damaged during transit.
các kiện hàng đã bị hư hại trong quá trình vận chuyển.
he uses a forklift to move the pallets around.
anh ta sử dụng xe nâng để di chuyển các kiện hàng xung quanh.
they are recycling old pallets for new projects.
họ tái chế các kiện hàng cũ cho các dự án mới.
each pallet holds a different type of product.
mỗi kiện hàng chứa một loại sản phẩm khác nhau.
we need to count the pallets before loading.
chúng tôi cần đếm số lượng kiện hàng trước khi lên hàng.
the pallets are marked with inventory labels.
các kiện hàng được đánh dấu bằng nhãn hàng tồn kho.
they use plastic pallets to prevent moisture damage.
họ sử dụng các kiện hàng bằng nhựa để ngăn ngừa hư hỏng do ẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay