craws

[Mỹ]/krɔːz/
[Anh]/krɔz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. diều của một con chim hoặc côn trùng

Cụm từ & Cách kết hợp

craws out

bò ra ngoài

craws back

bò trở lại

craws up

bò lên

craws down

bò xuống

craws in

bò vào

craws around

bò xung quanh

craws along

bò dọc theo

craws through

bò xuyên qua

craws together

bò cùng nhau

craws away

bò ra xa

Câu ví dụ

birds often use their craws to store food.

chim thường sử dụng dạ dày cơ để dự trữ thức ăn.

the craws of some birds are quite strong.

dạ dày cơ của một số loài chim khá khỏe.

craws help birds digest their food more efficiently.

dạ dày cơ giúp chim tiêu hóa thức ăn hiệu quả hơn.

in winter, birds rely on their craws for survival.

vào mùa đông, chim phụ thuộc vào dạ dày cơ để tồn tại.

some species have larger craws to store more food.

một số loài có dạ dày cơ lớn hơn để dự trữ nhiều thức ăn hơn.

the craws of the bird were filled with seeds.

dạ dày cơ của chim chứa đầy hạt giống.

birds can regurgitate food from their craws.

chim có thể nhả thức ăn từ dạ dày cơ.

observing how birds use their craws is fascinating.

quan sát cách chim sử dụng dạ dày cơ rất thú vị.

craws are essential for many birds' feeding habits.

dạ dày cơ rất quan trọng đối với thói quen ăn uống của nhiều loài chim.

some birds can hold a surprising amount in their craws.

một số loài chim có thể chứa một lượng đáng ngạc nhiên trong dạ dày cơ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay