crazyweed

[Mỹ]/ˈkreɪziˌwiːd/
[Anh]/ˈkreɪziˌwiːd/

Dịch

n. một loại cây gây ra bệnh ở gia súc sau khi tiêu thụ; một loại bệnh do việc tiêu thụ loại cây này gây ra
Word Forms
số nhiềucrazyweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

crazyweed party

tiệc cỏ điên

crazyweed vibes

cảm giác cỏ điên

crazyweed lovers

những người yêu thích cỏ điên

crazyweed festival

lễ hội cỏ điên

crazyweed experience

trải nghiệm cỏ điên

crazyweed culture

văn hóa cỏ điên

crazyweed session

buổi cỏ điên

crazyweed enthusiasts

những người đam mê cỏ điên

crazyweed community

cộng đồng cỏ điên

crazyweed products

sản phẩm cỏ điên

Câu ví dụ

he found some crazyweed in the garden.

anh ta tìm thấy một ít cỏ điên rồ trong vườn.

crazyweed can grow in various climates.

cỏ điên rồ có thể phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.

many people consider crazyweed to be a nuisance.

nhiều người coi cỏ điên rồ là một sự phiền toái.

she used crazyweed to decorate her art project.

cô ấy sử dụng cỏ điên rồ để trang trí dự án nghệ thuật của mình.

crazyweed has unique properties that intrigue scientists.

cỏ điên rồ có những đặc tính độc đáo khiến các nhà khoa học tò mò.

they warned us about the dangers of crazyweed.

họ cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm của cỏ điên rồ.

crazyweed can be found in many wild areas.

cỏ điên rồ có thể được tìm thấy ở nhiều vùng hoang dã.

he made a tea from crazyweed for relaxation.

anh ấy pha trà từ cỏ điên rồ để thư giãn.

crazyweed is often mistaken for other plants.

cỏ điên rồ thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.

she researched the effects of crazyweed on health.

cô ấy nghiên cứu về tác động của cỏ điên rồ đối với sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay