| số nhiều | crazyweeds |
crazyweed party
tiệc cỏ điên
crazyweed vibes
cảm giác cỏ điên
crazyweed lovers
những người yêu thích cỏ điên
crazyweed festival
lễ hội cỏ điên
crazyweed experience
trải nghiệm cỏ điên
crazyweed culture
văn hóa cỏ điên
crazyweed session
buổi cỏ điên
crazyweed enthusiasts
những người đam mê cỏ điên
crazyweed community
cộng đồng cỏ điên
crazyweed products
sản phẩm cỏ điên
he found some crazyweed in the garden.
anh ta tìm thấy một ít cỏ điên rồ trong vườn.
crazyweed can grow in various climates.
cỏ điên rồ có thể phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.
many people consider crazyweed to be a nuisance.
nhiều người coi cỏ điên rồ là một sự phiền toái.
she used crazyweed to decorate her art project.
cô ấy sử dụng cỏ điên rồ để trang trí dự án nghệ thuật của mình.
crazyweed has unique properties that intrigue scientists.
cỏ điên rồ có những đặc tính độc đáo khiến các nhà khoa học tò mò.
they warned us about the dangers of crazyweed.
họ cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm của cỏ điên rồ.
crazyweed can be found in many wild areas.
cỏ điên rồ có thể được tìm thấy ở nhiều vùng hoang dã.
he made a tea from crazyweed for relaxation.
anh ấy pha trà từ cỏ điên rồ để thư giãn.
crazyweed is often mistaken for other plants.
cỏ điên rồ thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.
she researched the effects of crazyweed on health.
cô ấy nghiên cứu về tác động của cỏ điên rồ đối với sức khỏe.
crazyweed party
tiệc cỏ điên
crazyweed vibes
cảm giác cỏ điên
crazyweed lovers
những người yêu thích cỏ điên
crazyweed festival
lễ hội cỏ điên
crazyweed experience
trải nghiệm cỏ điên
crazyweed culture
văn hóa cỏ điên
crazyweed session
buổi cỏ điên
crazyweed enthusiasts
những người đam mê cỏ điên
crazyweed community
cộng đồng cỏ điên
crazyweed products
sản phẩm cỏ điên
he found some crazyweed in the garden.
anh ta tìm thấy một ít cỏ điên rồ trong vườn.
crazyweed can grow in various climates.
cỏ điên rồ có thể phát triển ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.
many people consider crazyweed to be a nuisance.
nhiều người coi cỏ điên rồ là một sự phiền toái.
she used crazyweed to decorate her art project.
cô ấy sử dụng cỏ điên rồ để trang trí dự án nghệ thuật của mình.
crazyweed has unique properties that intrigue scientists.
cỏ điên rồ có những đặc tính độc đáo khiến các nhà khoa học tò mò.
they warned us about the dangers of crazyweed.
họ cảnh báo chúng tôi về những nguy hiểm của cỏ điên rồ.
crazyweed can be found in many wild areas.
cỏ điên rồ có thể được tìm thấy ở nhiều vùng hoang dã.
he made a tea from crazyweed for relaxation.
anh ấy pha trà từ cỏ điên rồ để thư giãn.
crazyweed is often mistaken for other plants.
cỏ điên rồ thường bị nhầm lẫn với các loại cây khác.
she researched the effects of crazyweed on health.
cô ấy nghiên cứu về tác động của cỏ điên rồ đối với sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay