preschools

[Mỹ]/ˈpriːˌskuːlz/
[Anh]/ˈpriˌskuːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến giai đoạn trước khi trẻ đủ tuổi để đi học; liên quan đến giáo dục mầm non
n. một cơ sở giáo dục cho trẻ nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

local preschools

các trường mẫu giáo tại địa phương

private preschools

các trường mẫu giáo tư thục

public preschools

các trường mẫu giáo công lập

quality preschools

các trường mẫu giáo chất lượng cao

nearby preschools

các trường mẫu giáo lân cận

affordable preschools

các trường mẫu giáo giá cả phải chăng

best preschools

các trường mẫu giáo tốt nhất

montessori preschools

các trường mẫu giáo Montessori

creative preschools

các trường mẫu giáo sáng tạo

inclusive preschools

các trường mẫu giáo hòa nhập

Câu ví dụ

many parents choose preschools for their children's early education.

Nhiều phụ huynh chọn các trường mẫu giáo cho giáo dục sớm của con cái họ.

preschools often provide a structured environment for learning.

Các trường mẫu giáo thường cung cấp một môi trường học tập có cấu trúc.

it is important to visit several preschools before making a decision.

Điều quan trọng là cần ghé thăm một vài trường mẫu giáo trước khi đưa ra quyết định.

preschools help children develop social skills through play.

Các trường mẫu giáo giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội thông qua trò chơi.

some preschools focus on academic readiness for kindergarten.

Một số trường mẫu giáo tập trung vào sự chuẩn bị học tập cho lớp một.

parents often look for preschools with good reputations.

Phụ huynh thường tìm kiếm các trường mẫu giáo có danh tiếng tốt.

preschools may offer various extracurricular activities.

Các trường mẫu giáo có thể cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa.

choosing the right preschools can be challenging for families.

Việc lựa chọn những trường mẫu giáo phù hợp có thể là một thách thức đối với các gia đình.

many preschools incorporate art and music into their curriculum.

Nhiều trường mẫu giáo tích hợp nghệ thuật và âm nhạc vào chương trình giảng dạy của họ.

preschools play a crucial role in children's development.

Các trường mẫu giáo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay