creativenesses

[Mỹ]/kriːˈeɪtɪvnəsɪz/
[Anh]/kriˈeɪtɪvnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của sự sáng tạo; sự phát minh

Cụm từ & Cách kết hợp

high creativenesses

sáng tạo cao

varied creativenesses

đa dạng về sáng tạo

unique creativenesses

độc đáo về sáng tạo

artistic creativenesses

sáng tạo nghệ thuật

limitless creativenesses

vô hạn về sáng tạo

natural creativenesses

tự nhiên về sáng tạo

innovative creativenesses

sáng tạo đổi mới

collective creativenesses

sáng tạo tập thể

dynamic creativenesses

sáng tạo năng động

cultural creativenesses

sáng tạo văn hóa

Câu ví dụ

her creativenesses shine through in her artwork.

sáng tạo của cô ấy thể hiện rõ qua các tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.

the team brainstormed to enhance their creativenesses.

nhóm đã động não để nâng cao sự sáng tạo của họ.

creativenesses are essential for problem-solving in design.

sáng tạo là điều cần thiết cho việc giải quyết vấn đề trong thiết kế.

we should celebrate our individual creativenesses.

chúng ta nên ăn mừng sự sáng tạo cá nhân của mình.

the workshop encouraged participants to explore their creativenesses.

công tác xưởng khuyến khích người tham gia khám phá sự sáng tạo của họ.

her creativenesses led to innovative solutions.

sự sáng tạo của cô ấy đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

different cultures inspire various creativenesses.

các nền văn hóa khác nhau truyền cảm hứng cho nhiều sáng tạo.

creativenesses can be nurtured through collaboration.

sáng tạo có thể được nuôi dưỡng thông qua sự hợp tác.

his creativenesses were evident in his writing style.

sự sáng tạo của anh ấy thể hiện rõ trong phong cách viết của anh ấy.

we need to harness our creativenesses for the project.

chúng ta cần khai thác sự sáng tạo của mình cho dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay