creaturely nature
bản chất sinh vật
creaturely existence
sự tồn tại của sinh vật
creaturely form
dạng sinh vật
creaturely behavior
hành vi của sinh vật
creaturely rights
quyền lợi của sinh vật
creaturely instincts
bản năng của sinh vật
creaturely world
thế giới sinh vật
creaturely realm
vương quốc sinh vật
creaturely essence
bản chất của sinh vật
creaturely traits
đặc điểm của sinh vật
the creaturely instincts of animals guide their behavior.
Những bản năng của động vật hướng dẫn hành vi của chúng.
she felt a creaturely connection to nature.
Cô cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với thiên nhiên.
his creaturely nature was evident in his love for wildlife.
Bản chất của anh ấy thể hiện rõ qua tình yêu động vật hoang dã.
the documentary explored the creaturely behaviors of various species.
Bộ phim tài liệu khám phá những hành vi của các loài khác nhau.
they observed the creaturely patterns of migration.
Họ quan sát các mô hình di cư của động vật.
his creaturely instincts made him a great tracker.
Những bản năng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người săn lùng tài ba.
in the wild, creaturely survival is paramount.
Trong tự nhiên hoang dã, sự sinh tồn là tối quan trọng.
the artist captured the creaturely essence of the forest.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của khu rừng.
creaturely sounds filled the night air.
Những âm thanh của động vật lấp đầy không khí đêm.
they discussed the creaturely aspects of human nature.
Họ thảo luận về những khía cạnh của bản chất con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay