credibleness

[US]/ˈkredəbəlnəs/
[UK]/ˈkredəbəlnəs/

Translation

n. Tính chất có thể tin được hoặc đáng tin.
Word Forms
số nhiềucrediblenesses

Phrases & Collocations

credibleness assessment

Đánh giá tính tin cậy

Example Sentences

expert endorsements can significantly enhance the credibleness of a scientific discovery.

Việc các chuyên gia chứng thực có thể làm tăng đáng kể tính thuyết phục của một phát hiện khoa học.

the lack of concrete evidence undermines the credibleness of the defendant's alibi.

Sự thiếu vắng bằng chứng cụ thể làm suy yếu tính thuyết phục của lời khai alibi của bị cáo.

journalists strive to maintain their credibleness by verifying facts before publishing.

Các nhà báo cố gắng duy trì tính thuyết phục của mình bằng cách kiểm chứng thông tin trước khi đăng tải.

academic credentials from prestigious universities automatically add credibleness to research papers.

Chứng chỉ học thuật từ các trường đại học danh giá tự động tăng tính thuyết phục cho các bài báo nghiên cứu.

the politician's consistent honesty over the years has boosted his credibleness among voters.

Sự trung thực nhất quán trong nhiều năm qua đã nâng cao tính thuyết phục của chính trị gia này trong mắt cử tri.

companies invest heavily in sustainability initiatives to establish credibleness with environmentally conscious consumers.

Các công ty đầu tư mạnh vào các sáng kiến bền vững để thiết lập tính thuyết phục với những người tiêu dùng quan tâm đến môi trường.

detailed documentation and transparent processes are essential for lending credibleness to financial reports.

Tài liệu chi tiết và quy trình minh bạch là điều cần thiết để tăng tính thuyết phục cho các báo cáo tài chính.

recent scandals have severely damaged the organization's credibleness in the public eye.

Các bê bối gần đây đã gây thiệt hại nghiêm trọng đến tính thuyết phục của tổ chức trong mắt công chúng.

the witness's consistent testimony throughout the trial lent unexpected credibleness to the defense.

Tính nhất quán trong lời khai của nhân chứng suốt quá trình xét xử đã mang lại tính thuyết phục bất ngờ cho phía phòng thủ.

experts were hired to help restore the company's damaged credibleness after the product recall.

Các chuyên gia được thuê để giúp khôi phục lại tính thuyết phục bị tổn hại của công ty sau khi thu hồi sản phẩm.

without peer review, even groundbreaking research struggles to gain credibleness in the scientific community.

Không có đánh giá đồng đẳng, ngay cả nghiên cứu đột phá cũng gặp khó khăn trong việc giành được tính thuyết phục trong cộng đồng khoa học.

social media influencers face challenges when trying to establish credibleness in professional industries.

Các người ảnh hưởng trên mạng xã hội đối mặt với thách thức khi cố gắng thiết lập tính thuyết phục trong các ngành nghề chuyên nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now