blind credulities
sự cả tin mù quáng
naive credulities
sự cả tin ngây thơ
excessive credulities
sự cả tin quá mức
credulities of youth
sự cả tin của tuổi trẻ
credulities and doubts
sự cả tin và nghi ngờ
credulities exposed
sự cả tin bị phơi bày
credulities in society
sự cả tin trong xã hội
fragile credulities
sự cả tin mong manh
credulities and beliefs
sự cả tin và niềm tin
his credulities often lead him to believe in conspiracy theories.
Những niềm tin mù quáng của anh ấy thường khiến anh ấy tin vào các thuyết âm mưu.
people's credulities can be exploited by scammers.
Những niềm tin mù quáng của con người có thể bị lợi dụng bởi những kẻ lừa đảo.
she questioned her own credulities after reading the news.
Cô ấy đã đặt câu hỏi về những niềm tin mù quáng của chính mình sau khi đọc tin tức.
his credulities about the supernatural were well-known.
Những niềm tin mù quáng của anh ấy về thế giới siêu nhiên là điều ai cũng biết.
many people have credulities that can be easily shattered.
Nhiều người có những niềm tin mù quáng có thể dễ dàng bị phá vỡ.
her credulities made her a target for misinformation.
Những niềm tin mù quáng của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu của thông tin sai lệch.
credulities can vary greatly between cultures.
Những niềm tin mù quáng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
he realized that his credulities were affecting his judgment.
Anh ấy nhận ra rằng những niềm tin mù quáng của mình đang ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của anh ấy.
credulities about health products are common among consumers.
Những niềm tin mù quáng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe phổ biến trong số người tiêu dùng.
education can help reduce people's credulities.
Giáo dục có thể giúp giảm bớt những niềm tin mù quáng của con người.
blind credulities
sự cả tin mù quáng
naive credulities
sự cả tin ngây thơ
excessive credulities
sự cả tin quá mức
credulities of youth
sự cả tin của tuổi trẻ
credulities and doubts
sự cả tin và nghi ngờ
credulities exposed
sự cả tin bị phơi bày
credulities in society
sự cả tin trong xã hội
fragile credulities
sự cả tin mong manh
credulities and beliefs
sự cả tin và niềm tin
his credulities often lead him to believe in conspiracy theories.
Những niềm tin mù quáng của anh ấy thường khiến anh ấy tin vào các thuyết âm mưu.
people's credulities can be exploited by scammers.
Những niềm tin mù quáng của con người có thể bị lợi dụng bởi những kẻ lừa đảo.
she questioned her own credulities after reading the news.
Cô ấy đã đặt câu hỏi về những niềm tin mù quáng của chính mình sau khi đọc tin tức.
his credulities about the supernatural were well-known.
Những niềm tin mù quáng của anh ấy về thế giới siêu nhiên là điều ai cũng biết.
many people have credulities that can be easily shattered.
Nhiều người có những niềm tin mù quáng có thể dễ dàng bị phá vỡ.
her credulities made her a target for misinformation.
Những niềm tin mù quáng của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu của thông tin sai lệch.
credulities can vary greatly between cultures.
Những niềm tin mù quáng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
he realized that his credulities were affecting his judgment.
Anh ấy nhận ra rằng những niềm tin mù quáng của mình đang ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của anh ấy.
credulities about health products are common among consumers.
Những niềm tin mù quáng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe phổ biến trong số người tiêu dùng.
education can help reduce people's credulities.
Giáo dục có thể giúp giảm bớt những niềm tin mù quáng của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay