crenatures design
thiết kế tự nhiên
crenatures pattern
mẫu tự nhiên
crenatures feature
đặc điểm tự nhiên
crenatures style
phong cách tự nhiên
crenatures shape
hình dạng tự nhiên
crenatures element
yếu tố tự nhiên
crenatures texture
bề mặt tự nhiên
crenatures color
màu sắc tự nhiên
crenatures analysis
phân tích tự nhiên
crenatures application
ứng dụng tự nhiên
she loves studying the different crenatures in the ocean.
Cô ấy yêu thích việc nghiên cứu các sinh vật biển khác nhau.
many crenatures have unique adaptations to their environments.
Nhiều sinh vật có những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
the documentary showcased various crenatures from around the world.
Bộ phim tài liệu đã giới thiệu nhiều sinh vật từ khắp nơi trên thế giới.
scientists are discovering new crenatures every year.
Các nhà khoa học đang phát hiện ra những sinh vật mới mỗi năm.
some crenatures can survive in extreme conditions.
Một số sinh vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
understanding crenatures helps us protect biodiversity.
Hiểu về sinh vật giúp chúng ta bảo vệ đa dạng sinh học.
she sketched various crenatures for her biology project.
Cô ấy đã phác thảo nhiều sinh vật cho dự án sinh học của mình.
crenatures play a vital role in their ecosystems.
Sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many crenatures are threatened by climate change.
Nhiều sinh vật bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
the exhibit featured rare crenatures from the rainforest.
Triển lãm giới thiệu các sinh vật quý hiếm từ rừng nhiệt đới.
crenatures design
thiết kế tự nhiên
crenatures pattern
mẫu tự nhiên
crenatures feature
đặc điểm tự nhiên
crenatures style
phong cách tự nhiên
crenatures shape
hình dạng tự nhiên
crenatures element
yếu tố tự nhiên
crenatures texture
bề mặt tự nhiên
crenatures color
màu sắc tự nhiên
crenatures analysis
phân tích tự nhiên
crenatures application
ứng dụng tự nhiên
she loves studying the different crenatures in the ocean.
Cô ấy yêu thích việc nghiên cứu các sinh vật biển khác nhau.
many crenatures have unique adaptations to their environments.
Nhiều sinh vật có những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.
the documentary showcased various crenatures from around the world.
Bộ phim tài liệu đã giới thiệu nhiều sinh vật từ khắp nơi trên thế giới.
scientists are discovering new crenatures every year.
Các nhà khoa học đang phát hiện ra những sinh vật mới mỗi năm.
some crenatures can survive in extreme conditions.
Một số sinh vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
understanding crenatures helps us protect biodiversity.
Hiểu về sinh vật giúp chúng ta bảo vệ đa dạng sinh học.
she sketched various crenatures for her biology project.
Cô ấy đã phác thảo nhiều sinh vật cho dự án sinh học của mình.
crenatures play a vital role in their ecosystems.
Sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
many crenatures are threatened by climate change.
Nhiều sinh vật bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
the exhibit featured rare crenatures from the rainforest.
Triển lãm giới thiệu các sinh vật quý hiếm từ rừng nhiệt đới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay