crenatures

[Mỹ]/ˈkrɛnətʃəz/
[Anh]/ˈkrɛnəˌtʃɚz/

Dịch

n. răng cưa cùn hoặc răng tròn trên mép lá; các khía giữa các răng tròn trên mép lá

Cụm từ & Cách kết hợp

crenatures design

thiết kế tự nhiên

crenatures pattern

mẫu tự nhiên

crenatures feature

đặc điểm tự nhiên

crenatures style

phong cách tự nhiên

crenatures shape

hình dạng tự nhiên

crenatures element

yếu tố tự nhiên

crenatures texture

bề mặt tự nhiên

crenatures color

màu sắc tự nhiên

crenatures analysis

phân tích tự nhiên

crenatures application

ứng dụng tự nhiên

Câu ví dụ

she loves studying the different crenatures in the ocean.

Cô ấy yêu thích việc nghiên cứu các sinh vật biển khác nhau.

many crenatures have unique adaptations to their environments.

Nhiều sinh vật có những thích nghi độc đáo với môi trường của chúng.

the documentary showcased various crenatures from around the world.

Bộ phim tài liệu đã giới thiệu nhiều sinh vật từ khắp nơi trên thế giới.

scientists are discovering new crenatures every year.

Các nhà khoa học đang phát hiện ra những sinh vật mới mỗi năm.

some crenatures can survive in extreme conditions.

Một số sinh vật có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

understanding crenatures helps us protect biodiversity.

Hiểu về sinh vật giúp chúng ta bảo vệ đa dạng sinh học.

she sketched various crenatures for her biology project.

Cô ấy đã phác thảo nhiều sinh vật cho dự án sinh học của mình.

crenatures play a vital role in their ecosystems.

Sinh vật đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many crenatures are threatened by climate change.

Nhiều sinh vật bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

the exhibit featured rare crenatures from the rainforest.

Triển lãm giới thiệu các sinh vật quý hiếm từ rừng nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay