creping effect
hiệu ứng creping
creping paper
giấy creping
creping machine
máy creping
creping process
quy trình creping
creping technique
kỹ thuật creping
creping action
hành động creping
creping method
phương pháp creping
creping style
phong cách creping
creping material
vật liệu creping
creping design
thiết kế creping
the cat is creping silently through the grass.
con mèo đang rón rén di chuyển qua đám cỏ.
she noticed a creping vine on the wall.
cô ấy nhận thấy một dây leo rón rén trên tường.
the creping fog made it hard to see.
sương mù rón rén khiến khó nhìn.
they were creping around the corner quietly.
họ rón rén quanh góc phố một cách lặng lẽ.
the creping sound kept me awake at night.
tiếng động rón rén khiến tôi thức giấc vào ban đêm.
he likes to go creping in the woods at dawn.
anh ấy thích đi rón rén trong rừng vào lúc bình minh.
the children were creping up on their friend for a surprise.
những đứa trẻ rón rén đến gần bạn của chúng để tạo bất ngờ.
she saw a creping shadow in the corner of her eye.
cô ấy thấy một bóng ma rón rén ở góc mắt.
the creping sensation of fear filled the room.
cảm giác sợ hãi rón rén tràn ngập căn phòng.
he was creping along the edge of the cliff.
anh ta đang rón rén dọc theo mép vách đá.
creping effect
hiệu ứng creping
creping paper
giấy creping
creping machine
máy creping
creping process
quy trình creping
creping technique
kỹ thuật creping
creping action
hành động creping
creping method
phương pháp creping
creping style
phong cách creping
creping material
vật liệu creping
creping design
thiết kế creping
the cat is creping silently through the grass.
con mèo đang rón rén di chuyển qua đám cỏ.
she noticed a creping vine on the wall.
cô ấy nhận thấy một dây leo rón rén trên tường.
the creping fog made it hard to see.
sương mù rón rén khiến khó nhìn.
they were creping around the corner quietly.
họ rón rén quanh góc phố một cách lặng lẽ.
the creping sound kept me awake at night.
tiếng động rón rén khiến tôi thức giấc vào ban đêm.
he likes to go creping in the woods at dawn.
anh ấy thích đi rón rén trong rừng vào lúc bình minh.
the children were creping up on their friend for a surprise.
những đứa trẻ rón rén đến gần bạn của chúng để tạo bất ngờ.
she saw a creping shadow in the corner of her eye.
cô ấy thấy một bóng ma rón rén ở góc mắt.
the creping sensation of fear filled the room.
cảm giác sợ hãi rón rén tràn ngập căn phòng.
he was creping along the edge of the cliff.
anh ta đang rón rén dọc theo mép vách đá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay