| số nhiều | cretins |
He was called a cretin for his foolish actions.
Anh ta bị gọi là kẻ ngốc vì những hành động ngu ngốc của mình.
The internet is full of cretins leaving mean comments.
Mạng internet đầy những kẻ ngốc để lại những bình luận độc ác.
She refused to date someone she considered a cretin.
Cô ấy từ chối hẹn hò với ai đó mà cô ấy cho là kẻ ngốc.
The teacher scolded the student for behaving like a cretin.
Giáo viên đã trách móc học sinh vì cư xử như một kẻ ngốc.
He felt like a cretin when he realized his mistake.
Anh ta cảm thấy như một kẻ ngốc khi nhận ra sai lầm của mình.
The cretinous behavior of some drivers on the road is dangerous.
Hành vi ngu ngốc của một số tài xế trên đường là nguy hiểm.
She couldn't stand the cretinous jokes he made.
Cô ấy không thể chịu được những trò đùa ngốc nghếch mà anh ta làm.
The boss fired the employee for acting like a cretin at work.
Người quản lý đã sa thải nhân viên vì anh ta cư xử như một kẻ ngốc tại nơi làm việc.
Stop behaving like a cretin and start taking things seriously.
Đừng cư xử như một kẻ ngốc nữa và bắt đầu nghiêm túc hơn.
The cretinous decision led to disastrous consequences.
Quyết định ngu ngốc đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc.
He was called a cretin for his foolish actions.
Anh ta bị gọi là kẻ ngốc vì những hành động ngu ngốc của mình.
The internet is full of cretins leaving mean comments.
Mạng internet đầy những kẻ ngốc để lại những bình luận độc ác.
She refused to date someone she considered a cretin.
Cô ấy từ chối hẹn hò với ai đó mà cô ấy cho là kẻ ngốc.
The teacher scolded the student for behaving like a cretin.
Giáo viên đã trách móc học sinh vì cư xử như một kẻ ngốc.
He felt like a cretin when he realized his mistake.
Anh ta cảm thấy như một kẻ ngốc khi nhận ra sai lầm của mình.
The cretinous behavior of some drivers on the road is dangerous.
Hành vi ngu ngốc của một số tài xế trên đường là nguy hiểm.
She couldn't stand the cretinous jokes he made.
Cô ấy không thể chịu được những trò đùa ngốc nghếch mà anh ta làm.
The boss fired the employee for acting like a cretin at work.
Người quản lý đã sa thải nhân viên vì anh ta cư xử như một kẻ ngốc tại nơi làm việc.
Stop behaving like a cretin and start taking things seriously.
Đừng cư xử như một kẻ ngốc nữa và bắt đầu nghiêm túc hơn.
The cretinous decision led to disastrous consequences.
Quyết định ngu ngốc đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay