crevalle

[US]/krɪˈvæl/
[UK]/krəˈvæl/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại cá vừa có tính trang trí vừa có thể ăn được, sống ở vùng nước nhiệt đới.

Phrases & Collocations

crevalle jack

cá chẽm

crevalle fish

cá chẽm

crevalle catch

bắt cá chẽm

crevalle species

loài cá chẽm

crevalle fishing

đánh bắt cá chẽm

crevalle habitat

môi trường sống của cá chẽm

crevalle size

kích thước cá chẽm

crevalle behavior

hành vi của cá chẽm

crevalle lure

mồi nhử cá chẽm

crevalle population

dân số cá chẽm

Example Sentences

the crevalle jack is known for its fighting spirit.

cá dìu là loài cá nổi tiếng với tinh thần chiến đấu.

many anglers seek crevalle for sport fishing.

nhiều người câu cá tìm kiếm cá dìu để câu thể thao.

crevalle jacks can be found in warm coastal waters.

có thể tìm thấy cá dìu ở các vùng nước ven biển ấm áp.

crevalle jacks are aggressive predators.

cá dìu là những kẻ săn mồi hung dữ.

fishing for crevalle jacks requires specific techniques.

cần có các kỹ thuật cụ thể để câu cá dìu.

crevalle jacks are popular among recreational fishermen.

cá dìu được nhiều người câu cá giải trí ưa chuộng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now