cribbages game
trò chơi cribbage
cribbages score
điểm số cribbage
cribbages rules
luật chơi cribbage
cribbages board
bàn chơi cribbage
cribbages hand
bàn tay cribbage
cribbages strategy
chiến lược cribbage
cribbages points
điểm cribbage
cribbages player
người chơi cribbage
cribbages deck
bộ bài cribbage
cribbages tournament
giải đấu cribbage
he enjoys playing cribbages with his friends every weekend.
anh ấy thích chơi trò chơi cribbage với bạn bè mỗi cuối tuần.
cribbages can be a fun way to pass the time during long trips.
cribbage có thể là một cách thú vị để giết thời gian trong những chuyến đi dài.
they often have cribbages tournaments at the community center.
họ thường xuyên có các giải đấu cribbage tại trung tâm cộng đồng.
learning the rules of cribbages can take some time.
học luật chơi của cribbage có thể mất một chút thời gian.
she taught her children how to play cribbages during family game night.
cô ấy đã dạy con cái của mình cách chơi cribbage trong đêm trò chơi gia đình.
cribbages requires both strategy and luck to win.
cribbage đòi hỏi cả chiến lược và may mắn để chiến thắng.
he has a collection of vintage cribbages boards.
anh ấy có một bộ sưu tập các bảng cribbage cổ điển.
playing cribbages can improve your mental agility.
chơi cribbage có thể cải thiện sự nhanh nhẹn tinh thần của bạn.
they spent the afternoon playing cribbages by the fireplace.
họ đã dành buổi chiều chơi cribbage bên lò sưởi.
cribbages is a great way to bond with friends and family.
cribbage là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè và gia đình.
cribbages game
trò chơi cribbage
cribbages score
điểm số cribbage
cribbages rules
luật chơi cribbage
cribbages board
bàn chơi cribbage
cribbages hand
bàn tay cribbage
cribbages strategy
chiến lược cribbage
cribbages points
điểm cribbage
cribbages player
người chơi cribbage
cribbages deck
bộ bài cribbage
cribbages tournament
giải đấu cribbage
he enjoys playing cribbages with his friends every weekend.
anh ấy thích chơi trò chơi cribbage với bạn bè mỗi cuối tuần.
cribbages can be a fun way to pass the time during long trips.
cribbage có thể là một cách thú vị để giết thời gian trong những chuyến đi dài.
they often have cribbages tournaments at the community center.
họ thường xuyên có các giải đấu cribbage tại trung tâm cộng đồng.
learning the rules of cribbages can take some time.
học luật chơi của cribbage có thể mất một chút thời gian.
she taught her children how to play cribbages during family game night.
cô ấy đã dạy con cái của mình cách chơi cribbage trong đêm trò chơi gia đình.
cribbages requires both strategy and luck to win.
cribbage đòi hỏi cả chiến lược và may mắn để chiến thắng.
he has a collection of vintage cribbages boards.
anh ấy có một bộ sưu tập các bảng cribbage cổ điển.
playing cribbages can improve your mental agility.
chơi cribbage có thể cải thiện sự nhanh nhẹn tinh thần của bạn.
they spent the afternoon playing cribbages by the fireplace.
họ đã dành buổi chiều chơi cribbage bên lò sưởi.
cribbages is a great way to bond with friends and family.
cribbage là một cách tuyệt vời để gắn kết với bạn bè và gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay