cristals form
viên tinh thể hình thành
cristals grow
viên tinh thể phát triển
cristals break
viên tinh thể vỡ
cristals shine
viên tinh thể lấp lánh
cristals melt
viên tinh thể tan chảy
cristals fall
viên tinh thể rơi xuống
cristals crack
viên tinh thể nứt vỡ
cristals glow
viên tinh thể phát sáng
cristals split
viên tinh thể bị chia cắt
the ice crystals formed on the window overnight.
Các tinh thể băng đã hình thành trên cửa sổ suốt đêm.
she collects rare crystals from around the world.
Cô ấy thu thập các tinh thể quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
the quartz crystals glowed in the dark.
Các tinh thể thạch anh phát sáng trong bóng tối.
salt crystals can be grown at home.
Các tinh thể muối có thể được trồng tại nhà.
the healing crystals are popular in alternative medicine.
Các tinh thể chữa bệnh rất phổ biến trong y học thay thế.
the scientist studied the crystal structure under a microscope.
Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc tinh thể dưới kính hiển vi.
beautiful crystal clusters were found in the cave.
Các cụm tinh thể đẹp đã được tìm thấy trong hang động.
ice crystals create patterns on frozen surfaces.
Các tinh thể băng tạo ra các mô hình trên các bề mặt đóng băng.
the museum displays a collection of ancient crystals.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tinh thể cổ đại.
the children watched crystals grow in the science experiment.
Các em nhỏ đã xem các tinh thể phát triển trong thí nghiệm khoa học.
crystal therapy is believed by some to promote healing.
Một số người tin rằng liệu pháp tinh thể có thể thúc đẩy quá trình chữa lành.
cristals form
viên tinh thể hình thành
cristals grow
viên tinh thể phát triển
cristals break
viên tinh thể vỡ
cristals shine
viên tinh thể lấp lánh
cristals melt
viên tinh thể tan chảy
cristals fall
viên tinh thể rơi xuống
cristals crack
viên tinh thể nứt vỡ
cristals glow
viên tinh thể phát sáng
cristals split
viên tinh thể bị chia cắt
the ice crystals formed on the window overnight.
Các tinh thể băng đã hình thành trên cửa sổ suốt đêm.
she collects rare crystals from around the world.
Cô ấy thu thập các tinh thể quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.
the quartz crystals glowed in the dark.
Các tinh thể thạch anh phát sáng trong bóng tối.
salt crystals can be grown at home.
Các tinh thể muối có thể được trồng tại nhà.
the healing crystals are popular in alternative medicine.
Các tinh thể chữa bệnh rất phổ biến trong y học thay thế.
the scientist studied the crystal structure under a microscope.
Nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc tinh thể dưới kính hiển vi.
beautiful crystal clusters were found in the cave.
Các cụm tinh thể đẹp đã được tìm thấy trong hang động.
ice crystals create patterns on frozen surfaces.
Các tinh thể băng tạo ra các mô hình trên các bề mặt đóng băng.
the museum displays a collection of ancient crystals.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tinh thể cổ đại.
the children watched crystals grow in the science experiment.
Các em nhỏ đã xem các tinh thể phát triển trong thí nghiệm khoa học.
crystal therapy is believed by some to promote healing.
Một số người tin rằng liệu pháp tinh thể có thể thúc đẩy quá trình chữa lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay