croaky voice
giọng khàn
croaky laugh
tiếng cười khàn
croaky throat
họng khàn
croaky song
bài hát khàn
croaky sound
tiếng khàn
croaky whisper
tiếng thì thầm khàn
croaky greeting
lời chào khàn
croaky complaint
khiếu nại khàn
croaky announcement
thông báo khàn
croaky performance
diễn xuất khàn
the singer's voice was croaky after the concert.
giọng hát của ca sĩ trở nên khàn sau buổi hòa nhạc.
she spoke in a croaky whisper, barely audible.
Cô ấy thì thầm bằng giọng khàn, hầu như không thể nghe thấy.
his croaky laughter filled the room.
Tiếng cười khàn khẹt của anh ấy vang vọng khắp căn phòng.
after catching a cold, he had a croaky voice.
Sau khi bị cảm lạnh, anh ấy có một giọng khàn.
the frog's croaky croak echoed in the night.
Tiếng kêu khàn của con ếch vang vọng trong đêm.
she tried to sing, but her voice came out croaky.
Cô ấy cố gắng hát, nhưng giọng hát của cô ấy lại khàn.
his croaky tone made it hard to understand him.
Giọng khàn của anh ấy khiến khó hiểu anh ấy.
after yelling at the game, my voice turned croaky.
Sau khi hét vào trận đấu, giọng của tôi trở nên khàn.
the croaky sound of the old radio was nostalgic.
Tiếng kêu khàn của chiếc radio cũ mang lại cảm giác hoài niệm.
she cleared her throat to get rid of her croaky voice.
Cô ấy gạt giọng để loại bỏ giọng khàn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay