| số nhiều | crochetings |
crocheting skills
kỹ năng đan móc
crocheting patterns
mẫu đan móc
crocheting projects
dự án đan móc
crocheting techniques
kỹ thuật đan móc
crocheting supplies
dụng cụ đan móc
crocheting classes
lớp học đan móc
crocheting club
câu lạc bộ đan móc
crocheting hooks
kim móc đan
crocheting yarn
sợi len đan móc
crocheting tutorial
hướng dẫn đan móc
she spends her evenings crocheting beautiful blankets.
Cô ấy dành những buổi tối của mình để đan những tấm chăn đẹp.
he learned crocheting from his grandmother.
Anh ấy đã học đan từ bà của mình.
they enjoy crocheting together at the community center.
Họ thích đan cùng nhau tại trung tâm cộng đồng.
she has a passion for crocheting various patterns.
Cô ấy có đam mê đan nhiều kiểu khác nhau.
crocheting can be a relaxing hobby for many people.
Đan có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.
he created a beautiful scarf by crocheting.
Anh ấy đã tạo ra một chiếc khăn quàng cổ đẹp bằng cách đan.
she often gifts her crocheting projects to friends.
Cô ấy thường tặng những dự án đan của mình cho bạn bè.
learning crocheting requires patience and practice.
Học đan đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
they have a crocheting club that meets every week.
Họ có một câu lạc bộ đan gặp nhau hàng tuần.
she finds joy in crocheting gifts for her family.
Cô ấy thấy vui khi đan quà tặng cho gia đình.
crocheting skills
kỹ năng đan móc
crocheting patterns
mẫu đan móc
crocheting projects
dự án đan móc
crocheting techniques
kỹ thuật đan móc
crocheting supplies
dụng cụ đan móc
crocheting classes
lớp học đan móc
crocheting club
câu lạc bộ đan móc
crocheting hooks
kim móc đan
crocheting yarn
sợi len đan móc
crocheting tutorial
hướng dẫn đan móc
she spends her evenings crocheting beautiful blankets.
Cô ấy dành những buổi tối của mình để đan những tấm chăn đẹp.
he learned crocheting from his grandmother.
Anh ấy đã học đan từ bà của mình.
they enjoy crocheting together at the community center.
Họ thích đan cùng nhau tại trung tâm cộng đồng.
she has a passion for crocheting various patterns.
Cô ấy có đam mê đan nhiều kiểu khác nhau.
crocheting can be a relaxing hobby for many people.
Đan có thể là một sở thích thư giãn cho nhiều người.
he created a beautiful scarf by crocheting.
Anh ấy đã tạo ra một chiếc khăn quàng cổ đẹp bằng cách đan.
she often gifts her crocheting projects to friends.
Cô ấy thường tặng những dự án đan của mình cho bạn bè.
learning crocheting requires patience and practice.
Học đan đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
they have a crocheting club that meets every week.
Họ có một câu lạc bộ đan gặp nhau hàng tuần.
she finds joy in crocheting gifts for her family.
Cô ấy thấy vui khi đan quà tặng cho gia đình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now