crocuta

[Mỹ]/[ˈkruːtə]/
[Anh]/[ˈkruːtə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cáo châu Phi, đặc biệt là cáo đốm; cáo đốm

Cụm từ & Cách kết hợp

crocuta tracks

đi dấu crocuta

hunting crocuta

săn crocuta

crocuta scat

phân crocuta

crocuta den

ổn crocuta

spotting crocuta

nhận biết crocuta

crocuta calling

gọi crocuta

crocuta behavior

hành vi crocuta

crocuta clan

gia đình crocuta

crocuta pup

con non crocuta

crocuta territory

lãnh thổ crocuta

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay