cromlech

[Mỹ]/ˈkrɒmlɛk/
[Anh]/ˈkrɑːmlɛk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc megalithic bao gồm một vòng tròn đá hoặc một vòng đá
Word Forms
số nhiềucromlechs

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient cromlech

cromlech cổ đại

mysterious cromlech

cromlech bí ẩn

cromlech site

khu vực cromlech

cromlech structure

cấu trúc cromlech

historic cromlech

cromlech lịch sử

cromlech formation

hình thành cromlech

cromlech circle

vòng cromlech

cromlech monument

tượng đài cromlech

cromlech remains

di tích cromlech

cromlech alignment

căn chỉnh cromlech

Câu ví dụ

the ancient cromlech stood silently on the hillside.

Di tích cromlech cổ đại đứng im lặng trên sườn đồi.

archaeologists discovered a new cromlech in the valley.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một cromlech mới trong thung lũng.

many tourists visit the cromlech every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm cromlech mỗi năm.

the cromlech is believed to be a burial site.

Người ta tin rằng cromlech là một nghĩa địa.

local legends often mention the mysterious cromlech.

Các câu chuyện dân gian địa phương thường nhắc đến cromlech bí ẩn.

historians are studying the purpose of the cromlech.

Các nhà sử học đang nghiên cứu mục đích của cromlech.

visitors can walk around the cromlech and explore its history.

Du khách có thể đi bộ quanh cromlech và khám phá lịch sử của nó.

the cromlech is a fascinating example of ancient architecture.

Cromlech là một ví dụ hấp dẫn về kiến trúc cổ đại.

some believe the cromlech has astronomical significance.

Một số người tin rằng cromlech có ý nghĩa thiên văn.

the cromlech attracts researchers from around the world.

Cromlech thu hút các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay