croquets game
trò chơi croquet
croquets set
bộ croquet
play croquets
chơi croquet
croquets rules
luật croquet
croquets court
sân croquet
croquets mallet
búa croquet
croquets balls
quả bóng croquet
croquets match
trận đấu croquet
croquets tournament
giải đấu croquet
croquets club
câu lạc bộ croquet
we enjoyed playing croquets in the park.
Chúng tôi rất thích chơi cầu lông trong công viên.
she is an expert at croquets and often wins tournaments.
Cô ấy là một chuyên gia về cầu lông và thường xuyên thắng các giải đấu.
they set up a croquets game for the family reunion.
Họ đã thiết lập một trò chơi cầu lông cho buổi họp mặt gia đình.
learning the rules of croquets can be quite fun.
Học luật của cầu lông có thể rất thú vị.
we bought a new set of croquets for the summer.
Chúng tôi đã mua một bộ cầu lông mới cho mùa hè.
playing croquets is a great way to socialize.
Chơi cầu lông là một cách tuyệt vời để giao lưu.
he practices croquets every weekend to improve his skills.
Anh ấy luyện tập cầu lông mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
we organized a croquets tournament at the community center.
Chúng tôi đã tổ chức một giải đấu cầu lông tại trung tâm cộng đồng.
she loves hosting croquets parties in her backyard.
Cô ấy rất thích tổ chức các buổi tiệc cầu lông trong sân sau của mình.
he explained the strategy for winning at croquets.
Anh ấy giải thích chiến lược để chiến thắng trong cầu lông.
croquets game
trò chơi croquet
croquets set
bộ croquet
play croquets
chơi croquet
croquets rules
luật croquet
croquets court
sân croquet
croquets mallet
búa croquet
croquets balls
quả bóng croquet
croquets match
trận đấu croquet
croquets tournament
giải đấu croquet
croquets club
câu lạc bộ croquet
we enjoyed playing croquets in the park.
Chúng tôi rất thích chơi cầu lông trong công viên.
she is an expert at croquets and often wins tournaments.
Cô ấy là một chuyên gia về cầu lông và thường xuyên thắng các giải đấu.
they set up a croquets game for the family reunion.
Họ đã thiết lập một trò chơi cầu lông cho buổi họp mặt gia đình.
learning the rules of croquets can be quite fun.
Học luật của cầu lông có thể rất thú vị.
we bought a new set of croquets for the summer.
Chúng tôi đã mua một bộ cầu lông mới cho mùa hè.
playing croquets is a great way to socialize.
Chơi cầu lông là một cách tuyệt vời để giao lưu.
he practices croquets every weekend to improve his skills.
Anh ấy luyện tập cầu lông mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.
we organized a croquets tournament at the community center.
Chúng tôi đã tổ chức một giải đấu cầu lông tại trung tâm cộng đồng.
she loves hosting croquets parties in her backyard.
Cô ấy rất thích tổ chức các buổi tiệc cầu lông trong sân sau của mình.
he explained the strategy for winning at croquets.
Anh ấy giải thích chiến lược để chiến thắng trong cầu lông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay