croquets

[Mỹ]/krəʊˈkeɪ/
[Anh]/kroʊˈkeɪ/

Dịch

n. trò chơi chơi bằng búa và bóng trên cỏ; (Croquet) một họ; (Pháp) Croquet
vi. đánh bóng của chính mình để đẩy bóng của đối thủ ra xa

Cụm từ & Cách kết hợp

croquets game

trò chơi croquet

croquets set

bộ croquet

play croquets

chơi croquet

croquets rules

luật croquet

croquets court

sân croquet

croquets mallet

búa croquet

croquets balls

quả bóng croquet

croquets match

trận đấu croquet

croquets tournament

giải đấu croquet

croquets club

câu lạc bộ croquet

Câu ví dụ

we enjoyed playing croquets in the park.

Chúng tôi rất thích chơi cầu lông trong công viên.

she is an expert at croquets and often wins tournaments.

Cô ấy là một chuyên gia về cầu lông và thường xuyên thắng các giải đấu.

they set up a croquets game for the family reunion.

Họ đã thiết lập một trò chơi cầu lông cho buổi họp mặt gia đình.

learning the rules of croquets can be quite fun.

Học luật của cầu lông có thể rất thú vị.

we bought a new set of croquets for the summer.

Chúng tôi đã mua một bộ cầu lông mới cho mùa hè.

playing croquets is a great way to socialize.

Chơi cầu lông là một cách tuyệt vời để giao lưu.

he practices croquets every weekend to improve his skills.

Anh ấy luyện tập cầu lông mỗi cuối tuần để cải thiện kỹ năng của mình.

we organized a croquets tournament at the community center.

Chúng tôi đã tổ chức một giải đấu cầu lông tại trung tâm cộng đồng.

she loves hosting croquets parties in her backyard.

Cô ấy rất thích tổ chức các buổi tiệc cầu lông trong sân sau của mình.

he explained the strategy for winning at croquets.

Anh ấy giải thích chiến lược để chiến thắng trong cầu lông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay