mallets

[Mỹ]/[ˈmæləts]/
[Anh]/[ˈmæləts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một công cụ có đầu nặng, dùng để đánh; một búa nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại dùng để chơi mallets
v. đánh bằng một cái búa

Cụm từ & Cách kết hợp

wooden mallets

những cây búa gỗ

using mallets

sử dụng búa

mallet swings

những cú đập của búa

heavy mallets

những cây búa nặng

mallet practice

luyện tập với búa

mallet strikes

những cú đánh bằng búa

mallet game

trò chơi với búa

mallet player

người chơi búa

mallets clacked

những cây búa vang lên

two mallets

hai cây búa

Câu ví dụ

the carpenter used mallets to gently tap the joints of the furniture.

Người thợ mộc đã dùng búa cao su để nhẹ nhàng gõ vào các mối nối của đồ nội thất.

she carefully wielded the mallets to loosen the stubborn stone.

Cô ấy cẩn thận sử dụng búa để làm lỏng tảng đá cứng đầu.

he bought a set of rubber mallets to avoid damaging the finish.

Anh mua một bộ búa cao su để tránh làm trầy lớp hoàn thiện.

the museum curator used mallets to carefully mount the exhibit.

Người quản lý bảo tàng đã dùng búa để cẩn thận lắp đặt triển lãm.

they used mallets and chisels to carve intricate designs into the wood.

Họ dùng búa và dao gạt để chạm khắc những họa tiết tinh xảo vào gỗ.

the stonemason relied on mallets to shape the granite blocks.

Người thợ đá dựa vào búa để định hình các khối đá granit.

he swung the mallets with surprising force to break the concrete.

Anh đã vung búa với lực bất ngờ để phá vỡ bê tông.

the restoration team used mallets to gently remove the old plaster.

Đội phục hồi đã dùng búa để nhẹ nhàng loại bỏ lớp vữa cũ.

he selected heavy mallets for the demolition project.

Anh đã chọn những chiếc búa nặng cho dự án tháo dỡ.

the archaeologist used mallets to excavate the ancient site.

Người khảo cổ học đã dùng búa để khai quật khu di tích cổ.

she practiced her swing with mallets on the practice dummy.

Cô ấy luyện tập cú vung búa trên con nộm tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay