one crore
một tỷ
two crore
hai tỷ
three crore
ba tỷ
crore rupees
tỷ rupee
crore dollars
tỷ đô la
crore population
dân số tỷ
crore investment
đầu tư tỷ
crore sales
doanh số tỷ
crore revenue
doanh thu tỷ
crore budget
ngân sách tỷ
he saved a crore for his dream house.
anh ấy đã tiết kiệm được một crore để mua nhà mơ ước của mình.
the project cost over a crore to complete.
dự án tiêu tốn hơn một crore để hoàn thành.
she won a lottery worth a crore.
cô ấy đã trúng một giải thưởng xổ số trị giá một crore.
they plan to invest a crore in the business.
họ dự định đầu tư một crore vào kinh doanh.
the charity raised a crore for the cause.
tổ từ thiện đã quyên góp được một crore cho mục đích đó.
his net worth is estimated to be around a crore.
tài sản ròng của anh ấy được ước tính vào khoảng một crore.
we need a crore to start the new project.
chúng tôi cần một crore để bắt đầu dự án mới.
they received a crore in funding from investors.
họ đã nhận được một crore tiền tài trợ từ các nhà đầu tư.
her wedding cost nearly a crore.
đám cưới của cô ấy tốn gần một crore.
the movie grossed over a crore in its opening week.
phim đã thu được hơn một crore trong tuần đầu tiên ra mắt.
one crore
một tỷ
two crore
hai tỷ
three crore
ba tỷ
crore rupees
tỷ rupee
crore dollars
tỷ đô la
crore population
dân số tỷ
crore investment
đầu tư tỷ
crore sales
doanh số tỷ
crore revenue
doanh thu tỷ
crore budget
ngân sách tỷ
he saved a crore for his dream house.
anh ấy đã tiết kiệm được một crore để mua nhà mơ ước của mình.
the project cost over a crore to complete.
dự án tiêu tốn hơn một crore để hoàn thành.
she won a lottery worth a crore.
cô ấy đã trúng một giải thưởng xổ số trị giá một crore.
they plan to invest a crore in the business.
họ dự định đầu tư một crore vào kinh doanh.
the charity raised a crore for the cause.
tổ từ thiện đã quyên góp được một crore cho mục đích đó.
his net worth is estimated to be around a crore.
tài sản ròng của anh ấy được ước tính vào khoảng một crore.
we need a crore to start the new project.
chúng tôi cần một crore để bắt đầu dự án mới.
they received a crore in funding from investors.
họ đã nhận được một crore tiền tài trợ từ các nhà đầu tư.
her wedding cost nearly a crore.
đám cưới của cô ấy tốn gần một crore.
the movie grossed over a crore in its opening week.
phim đã thu được hơn một crore trong tuần đầu tiên ra mắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay