cross-examination

[US]/ˌkrɒs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/
[UK]/ˌkrɔːs ɪɡˌzæməˈneɪʃən/

Translation

n. Trong luật, hành động thẩm vấn nhân chứng bởi bên đối phương để thách thức lời khai.
Word Forms
số nhiềucross-examinations

Phrases & Collocations

cross-examination process

quá trình thẩm vấn đối chất

during cross-examination

trong quá trình thẩm vấn đối chất

witness cross-examination

thẩm vấn đối chất với nhân chứng

cross-examination questions

câu hỏi thẩm vấn đối chất

conduct cross-examination

tiến hành thẩm vấn đối chất

cross-examination technique

kỹ thuật thẩm vấn đối chất

facing cross-examination

đứng trước buổi thẩm vấn đối chất

post cross-examination

sau buổi thẩm vấn đối chất

cross-examination room

phòng thẩm vấn đối chất

rigorous cross-examination

thẩm vấn đối chất nghiêm ngặt

Example Sentences

the lawyer skillfully conducted a cross-examination of the witness.

luật sư đã thực hiện một phiên chất vấn nhân chứng một cách khéo léo.

during the cross-examination, the defendant remained calm and collected.

trong quá trình chất vấn, bị cáo vẫn giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.

the opposing counsel initiated a rigorous cross-examination to challenge the testimony.

lý sư đối phương đã bắt đầu một phiên chất vấn nghiêm khắc để tranh luận về lời khai.

a thorough cross-examination revealed inconsistencies in the plaintiff's story.

một phiên chất vấn kỹ lưỡng đã tiết lộ những mâu thuẫn trong câu chuyện của nguyên đơn.

the judge allowed a lengthy cross-examination to explore all relevant details.

thẩm phán cho phép một phiên chất vấn dài để khám phá tất cả các chi tiết liên quan.

the witness became agitated during the intense cross-examination.

nhân chứng đã trở nên bồn chồn trong quá trình chất vấn căng thẳng.

the goal of the cross-examination was to discredit the prosecution's key witness.

mục tiêu của phiên chất vấn là làm suy yếu nhân chứng chủ chốt của công tố.

the defense attorney prepared extensively for the cross-examination.

luật sư bảo vệ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho phiên chất vấn.

the jury observed the cross-examination with keen interest.

bồi thẩm đoàn quan sát phiên chất vấn với sự quan tâm sâu sắc.

a skillful cross-examination can significantly impact a trial's outcome.

một phiên chất vấn khéo léo có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của một phiên tòa.

the witness’s answers were carefully scrutinized during the cross-examination.

những câu trả lời của nhân chứng đã được xem xét cẩn thận trong suốt phiên chất vấn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now