crosser

[US]/[ˈkrɒsə]/
[UK]/[ˈkrɑːsər]/
Frequency: Very High

Translation

v. Để vượt qua điều gì đó.
n. Người vượt qua điều gì đó, đặc biệt là đường hoặc sông.; Người vượt qua một ranh giới hoặc giới hạn.; Người vượt qua sân thể thao để ghi bàn hoặc điểm.
Word Forms
số nhiềucrossers

Phrases & Collocations

road crosser

người đi bộ qua đường

crosser's choice

lựa chọn của người đi bộ qua đường

be a crosser

hãy là người đi bộ qua đường

crossing crosser

người đi bộ qua đường đang đi

main crosser

người đi bộ qua đường chính

crosser signal

tín hiệu người đi bộ qua đường

careless crosser

người đi bộ qua đường bất cẩn

brave crosser

người đi bộ qua đường dũng cảm

crosser zone

khu vực người đi bộ qua đường

crosser ahead

người đi bộ qua đường phía trước

Example Sentences

the experienced crosser navigated the course with ease.

Người đi nước chéo dày dặn kinh nghiệm đã điều hướng đường đua một cách dễ dàng.

she's a natural crosser, excelling in all terrains.

Cô ấy là một người đi nước chéo tự nhiên, vượt trội trên mọi địa hình.

he's a dedicated crosser, training rigorously for the competition.

Anh ấy là một người đi nước chéo tận tâm, luyện tập nghiêm ngặt cho cuộc thi.

the crosser’s technique improved significantly after the coaching.

Kỹ thuật của người đi nước chéo đã được cải thiện đáng kể sau khi được huấn luyện.

becoming a successful crosser requires endurance and determination.

Trở thành một người đi nước chéo thành công đòi hỏi sự bền bỉ và quyết tâm.

the crosser carefully studied the map before the race.

Người đi nước chéo đã nghiên cứu kỹ bản đồ trước cuộc đua.

a skilled crosser can adapt to changing weather conditions.

Một người đi nước chéo lành nghề có thể thích ứng với những điều kiện thời tiết thay đổi.

the crosser pushed themselves to the limit during the final stretch.

Người đi nước chéo đã đẩy bản thân đến giới hạn trong đoạn cuối cùng.

the crosser celebrated their victory with their team.

Người đi nước chéo đã ăn mừng chiến thắng của họ với đội của họ.

the crosser’s boots were muddy after the challenging race.

Đôi giày của người đi nước chéo lấm bùn sau cuộc đua đầy thử thách.

he is a competitive crosser, always striving for first place.

Anh ấy là một người đi nước chéo cạnh tranh, luôn nỗ lực để đạt vị trí nhất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now