border crossers
người vượt biên
illegal crossers
người vượt biên bất hợp pháp
pedestrian crossers
người đi bộ qua đường
border crossers often face dangerous journeys through remote areas.
Những người vượt biên thường phải đối mặt với những hành trình nguy hiểm qua các khu vực hẻo lánh.
security guards monitor the border to track unauthorized crossers throughout the night.
Các nhân viên an ninh giám sát biên giới để theo dõi những người vượt biên trái phép suốt đêm.
the bridge allows safe passage for pedestrians and vehicle crossers alike.
Cây cầu cho phép đi lại an toàn cho cả người đi bộ và những người vượt biên bằng phương tiện.
many undocumented crossers seek better economic opportunities in neighboring countries.
Nhiều người vượt biên không có giấy tờ đang tìm kiếm những cơ hội kinh tế tốt hơn ở các nước láng giềng.
experienced hikers warn beginners about the risks faced by trail crossers during monsoon season.
Những người leo núi có kinh nghiệm cảnh báo người mới bắt đầu về những rủi ro mà những người đi bộ đường dài phải đối mặt trong mùa mưa.
immigration officials process each border crosser according to established legal procedures.
Các quan chức nhập cư xử lý từng người vượt biên theo các thủ tục pháp lý đã được thiết lập.
the busy intersection requires traffic lights to manage pedestrian crossers during rush hour.
Giao lộ đông đúc đòi hỏi đèn giao thông để điều khiển những người đi bộ qua đường trong giờ cao điểm.
climate change has increased the dangers for migrants who become crossers in extreme weather conditions.
Biến đổi khí hậu đã làm tăng nguy hiểm cho những người di cư trở thành những người vượt biên trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
local residents have mixed feelings about the presence of border crossers in their communities.
Cư dân địa phương có những cảm xúc lẫn lộn về sự hiện diện của những người vượt biên trong cộng đồng của họ.
the river's strong currents make crossing extremely hazardous for all crossers without proper equipment.
Dòng chảy mạnh của sông khiến việc vượt qua trở nên vô cùng nguy hiểm đối với tất cả những người vượt biên nếu không có thiết bị phù hợp.
security cameras record every movement of suspicious crossers near the restricted zone.
Các camera an ninh ghi lại mọi chuyển động của những người vượt biên đáng ngờ gần khu vực hạn chế.
charitable organizations provide essential supplies to vulnerable crossers awaiting processing.
Các tổ chức từ thiện cung cấp các vật tư cần thiết cho những người vượt biên dễ bị tổn thương đang chờ xử lý.
border crossers
người vượt biên
illegal crossers
người vượt biên bất hợp pháp
pedestrian crossers
người đi bộ qua đường
border crossers often face dangerous journeys through remote areas.
Những người vượt biên thường phải đối mặt với những hành trình nguy hiểm qua các khu vực hẻo lánh.
security guards monitor the border to track unauthorized crossers throughout the night.
Các nhân viên an ninh giám sát biên giới để theo dõi những người vượt biên trái phép suốt đêm.
the bridge allows safe passage for pedestrians and vehicle crossers alike.
Cây cầu cho phép đi lại an toàn cho cả người đi bộ và những người vượt biên bằng phương tiện.
many undocumented crossers seek better economic opportunities in neighboring countries.
Nhiều người vượt biên không có giấy tờ đang tìm kiếm những cơ hội kinh tế tốt hơn ở các nước láng giềng.
experienced hikers warn beginners about the risks faced by trail crossers during monsoon season.
Những người leo núi có kinh nghiệm cảnh báo người mới bắt đầu về những rủi ro mà những người đi bộ đường dài phải đối mặt trong mùa mưa.
immigration officials process each border crosser according to established legal procedures.
Các quan chức nhập cư xử lý từng người vượt biên theo các thủ tục pháp lý đã được thiết lập.
the busy intersection requires traffic lights to manage pedestrian crossers during rush hour.
Giao lộ đông đúc đòi hỏi đèn giao thông để điều khiển những người đi bộ qua đường trong giờ cao điểm.
climate change has increased the dangers for migrants who become crossers in extreme weather conditions.
Biến đổi khí hậu đã làm tăng nguy hiểm cho những người di cư trở thành những người vượt biên trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
local residents have mixed feelings about the presence of border crossers in their communities.
Cư dân địa phương có những cảm xúc lẫn lộn về sự hiện diện của những người vượt biên trong cộng đồng của họ.
the river's strong currents make crossing extremely hazardous for all crossers without proper equipment.
Dòng chảy mạnh của sông khiến việc vượt qua trở nên vô cùng nguy hiểm đối với tất cả những người vượt biên nếu không có thiết bị phù hợp.
security cameras record every movement of suspicious crossers near the restricted zone.
Các camera an ninh ghi lại mọi chuyển động của những người vượt biên đáng ngờ gần khu vực hạn chế.
charitable organizations provide essential supplies to vulnerable crossers awaiting processing.
Các tổ chức từ thiện cung cấp các vật tư cần thiết cho những người vượt biên dễ bị tổn thương đang chờ xử lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay