crotons

[US]/ˈkrəʊtən/
[UK]/ˈkroʊtən/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cây nhiệt đới; hạt của cây croton, được sử dụng trong y học

Phrases & Collocations

croton plant

cây trầu bà

croton leaf

lá trầu bà

croton oil

dầu trầu bà

croton species

loài trầu bà

croton color

màu của trầu bà

croton care

chăm sóc trầu bà

croton variety

giống trầu bà

croton growth

sự phát triển của trầu bà

croton pot

chậu trầu bà

croton habitat

môi trường sống của trầu bà

Example Sentences

the croton plant is known for its vibrant colors.

cây trầu bà được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people use croton as an indoor decorative plant.

nhiều người sử dụng trầu bà làm cây cảnh trong nhà.

croton leaves can vary in shape and size.

lá trầu bà có thể khác nhau về hình dạng và kích thước.

it's important to water the croton regularly.

cần tưới nước cho cây trầu bà thường xuyên.

some varieties of croton are toxic to pets.

một số giống trầu bà có độc hại đối với thú cưng.

people often admire the beauty of croton plants.

mọi người thường ngưỡng mộ vẻ đẹp của cây trầu bà.

croton requires bright, indirect sunlight to thrive.

cây trầu bà cần ánh sáng gián tiếp mạnh mẽ để phát triển.

in tropical regions, croton grows abundantly.

ở các vùng nhiệt đới, cây trầu bà phát triển mạnh mẽ.

pruning croton can help promote new growth.

tỉa cành trầu bà có thể giúp thúc đẩy sự phát triển của cây.

croton can be propagated from cuttings.

cây trầu bà có thể được nhân giống từ giâm cành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now