heavy crowbars
búa tạ nặng
steel crowbars
búa tạ bằng thép
crowbars for demolition
búa tạ phá dỡ
use crowbars
sử dụng búa tạ
crowbars and tools
búa tạ và dụng cụ
crowbars in action
búa tạ đang hoạt động
crowbars for lifting
búa tạ để nâng
crowbars and levers
búa tạ và đòn bẩy
crowbars for prying
búa tạ để cạy
crowbars as weapons
búa tạ như vũ khí
we used crowbars to pry open the locked door.
Chúng tôi đã sử dụng búa khóa để cạy mở cánh cửa bị khóa.
the workers carried crowbars to break the concrete.
Những người công nhân mang búa khóa để phá vỡ bê tông.
he found some old crowbars in the garage.
Anh ấy tìm thấy một số búa khóa cũ trong gara.
crowbars are essential tools for demolition work.
Búa khóa là những công cụ thiết yếu cho công việc phá dỡ.
they used crowbars to lift heavy objects during the move.
Họ đã sử dụng búa khóa để nâng các vật nặng trong quá trình chuyển nhà.
the thieves were caught with crowbars in their van.
Những tên trộm bị bắt quả tang với búa khóa trong xe tải của chúng.
using crowbars can be dangerous without proper training.
Việc sử dụng búa khóa có thể nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.
they pried the lid off the crate with crowbars.
Họ đã cạy nắp hộp ra bằng búa khóa.
crowbars can be very useful in rescue operations.
Búa khóa có thể rất hữu ích trong các hoạt động cứu hộ.
he demonstrated how to properly use crowbars for the job.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng búa khóa đúng cách cho công việc.
heavy crowbars
búa tạ nặng
steel crowbars
búa tạ bằng thép
crowbars for demolition
búa tạ phá dỡ
use crowbars
sử dụng búa tạ
crowbars and tools
búa tạ và dụng cụ
crowbars in action
búa tạ đang hoạt động
crowbars for lifting
búa tạ để nâng
crowbars and levers
búa tạ và đòn bẩy
crowbars for prying
búa tạ để cạy
crowbars as weapons
búa tạ như vũ khí
we used crowbars to pry open the locked door.
Chúng tôi đã sử dụng búa khóa để cạy mở cánh cửa bị khóa.
the workers carried crowbars to break the concrete.
Những người công nhân mang búa khóa để phá vỡ bê tông.
he found some old crowbars in the garage.
Anh ấy tìm thấy một số búa khóa cũ trong gara.
crowbars are essential tools for demolition work.
Búa khóa là những công cụ thiết yếu cho công việc phá dỡ.
they used crowbars to lift heavy objects during the move.
Họ đã sử dụng búa khóa để nâng các vật nặng trong quá trình chuyển nhà.
the thieves were caught with crowbars in their van.
Những tên trộm bị bắt quả tang với búa khóa trong xe tải của chúng.
using crowbars can be dangerous without proper training.
Việc sử dụng búa khóa có thể nguy hiểm nếu không có huấn luyện thích hợp.
they pried the lid off the crate with crowbars.
Họ đã cạy nắp hộp ra bằng búa khóa.
crowbars can be very useful in rescue operations.
Búa khóa có thể rất hữu ích trong các hoạt động cứu hộ.
he demonstrated how to properly use crowbars for the job.
Anh ấy đã trình bày cách sử dụng búa khóa đúng cách cho công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay