levers

[Mỹ]/[ˈlevəs]/
[Anh]/[ˈlevərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thanh cứng có bản lề ở một đầu và được sử dụng để nâng hoặc di chuyển một tải bằng cách tác dụng lực ở đầu kia; một bộ điều khiển hoặc công tắc, đặc biệt là trên máy bay hoặc phương tiện; một người có ảnh hưởng đến các quyết định chính trị
v. để gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát

Cụm từ & Cách kết hợp

pull levers

kéo cần

control levers

điều khiển cần

adjust levers

điều chỉnh cần

complex levers

cần phức tạp

moving levers

cần đang di chuyển

digital levers

cần số

pulling levers

đang kéo cần

main levers

cần chính

used levers

cần đã sử dụng

sensitive levers

cần nhạy

Câu ví dụ

the company used levers to gain market share.

công ty đã sử dụng các đòn bẩy để giành được thị phần.

he pulled the lever and started the machine.

anh ta kéo đòn bẩy và khởi động máy.

the government needs to use all levers at its disposal.

chính phủ cần sử dụng tất cả các công cụ tại tầm tay.

they are pulling levers behind the scenes to influence the outcome.

họ đang giật dây sau hậu trường để tác động đến kết quả.

the system uses several levers to control the flow of data.

hệ thống sử dụng nhiều đòn bẩy để kiểm soát luồng dữ liệu.

the manager used financial levers to improve performance.

người quản lý đã sử dụng các đòn bẩy tài chính để cải thiện hiệu suất.

the emergency brake lever was within easy reach.

đòn bẩy phanh khẩn cấp luôn trong tầm tay.

the politician skillfully used political levers to advance his agenda.

nhà chính trị đã khéo léo sử dụng các công cụ chính trị để thúc đẩy chương trình nghị sự của mình.

they are exploring new levers for growth in the industry.

họ đang khám phá các công cụ mới để tăng trưởng trong ngành.

the machine had a simple lever system for operation.

máy có một hệ thống đòn bẩy đơn giản để vận hành.

the company is leveraging its existing levers for expansion.

công ty đang tận dụng các đòn bẩy hiện có để mở rộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay