crowd-pleasers always
Vietnamese_translation
were crowd-pleasers
Vietnamese_translation
become crowd-pleasers
Vietnamese_translation
huge crowd-pleasers
Vietnamese_translation
classic crowd-pleasers
Vietnamese_translation
being crowd-pleasers
Vietnamese_translation
crowd-pleaser songs
Vietnamese_translation
true crowd-pleasers
Vietnamese_translation
crowd-pleasers' success
Vietnamese_translation
are crowd-pleasers
Vietnamese_translation
the bakery's chocolate chip cookies are always crowd-pleasers.
Bánh quy chip chocolate của tiệm bánh luôn là những món ăn được mọi người yêu thích.
the band played a series of crowd-pleasers to get the party started.
Band đã trình diễn một loạt các ca khúc được khán giả yêu thích để khai mạc bữa tiệc.
the movie featured several action sequences, guaranteed crowd-pleasers.
Phim có nhiều cảnh hành động, đảm bảo sẽ được khán giả yêu thích.
the comedian delivered a string of hilarious crowd-pleasers.
Người hài kịch đã mang đến một chuỗi những màn trình diễn hài hước, chắc chắn sẽ làm khán giả yêu thích.
the chef's signature dish is a major crowd-pleaser at the restaurant.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp là một trong những món ăn được yêu thích nhất tại nhà hàng.
the fireworks display was a spectacular crowd-pleaser for the entire town.
Trình diễn pháo hoa đã trở thành một màn trình diễn hoành tráng và được toàn thị trấn yêu thích.
the singer included several classic crowd-pleasers in her setlist.
Nhạc sĩ đã đưa vào setlist của mình nhiều ca khúc kinh điển được khán giả yêu thích.
the theme park's new roller coaster is proving to be a huge crowd-pleaser.
Chiếc tàu lượn mới của công viên giải trí đang chứng minh là một trong những trò chơi được yêu thích nhất.
the politician relied on familiar crowd-pleasers during the campaign speech.
Chính trị gia đã dựa vào những chủ đề quen thuộc, được khán giả yêu thích trong bài phát biểu tranh cử.
the team's victory was a massive crowd-pleaser for the home fans.
Chiến thắng của đội bóng là một màn trình diễn đáng yêu, được khán giả nhà yêu thích.
the author's latest novel is expected to be a significant crowd-pleaser.
Tác phẩm mới nhất của tác giả được kỳ vọng sẽ là một cuốn tiểu thuyết được nhiều người yêu thích.
crowd-pleasers always
Vietnamese_translation
were crowd-pleasers
Vietnamese_translation
become crowd-pleasers
Vietnamese_translation
huge crowd-pleasers
Vietnamese_translation
classic crowd-pleasers
Vietnamese_translation
being crowd-pleasers
Vietnamese_translation
crowd-pleaser songs
Vietnamese_translation
true crowd-pleasers
Vietnamese_translation
crowd-pleasers' success
Vietnamese_translation
are crowd-pleasers
Vietnamese_translation
the bakery's chocolate chip cookies are always crowd-pleasers.
Bánh quy chip chocolate của tiệm bánh luôn là những món ăn được mọi người yêu thích.
the band played a series of crowd-pleasers to get the party started.
Band đã trình diễn một loạt các ca khúc được khán giả yêu thích để khai mạc bữa tiệc.
the movie featured several action sequences, guaranteed crowd-pleasers.
Phim có nhiều cảnh hành động, đảm bảo sẽ được khán giả yêu thích.
the comedian delivered a string of hilarious crowd-pleasers.
Người hài kịch đã mang đến một chuỗi những màn trình diễn hài hước, chắc chắn sẽ làm khán giả yêu thích.
the chef's signature dish is a major crowd-pleaser at the restaurant.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp là một trong những món ăn được yêu thích nhất tại nhà hàng.
the fireworks display was a spectacular crowd-pleaser for the entire town.
Trình diễn pháo hoa đã trở thành một màn trình diễn hoành tráng và được toàn thị trấn yêu thích.
the singer included several classic crowd-pleasers in her setlist.
Nhạc sĩ đã đưa vào setlist của mình nhiều ca khúc kinh điển được khán giả yêu thích.
the theme park's new roller coaster is proving to be a huge crowd-pleaser.
Chiếc tàu lượn mới của công viên giải trí đang chứng minh là một trong những trò chơi được yêu thích nhất.
the politician relied on familiar crowd-pleasers during the campaign speech.
Chính trị gia đã dựa vào những chủ đề quen thuộc, được khán giả yêu thích trong bài phát biểu tranh cử.
the team's victory was a massive crowd-pleaser for the home fans.
Chiến thắng của đội bóng là một màn trình diễn đáng yêu, được khán giả nhà yêu thích.
the author's latest novel is expected to be a significant crowd-pleaser.
Tác phẩm mới nhất của tác giả được kỳ vọng sẽ là một cuốn tiểu thuyết được nhiều người yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay