blockbusters

[Mỹ]/ˈblɒkˌbʌstərz/
[Anh]/ˈblɑːkbʌstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phim rất phổ biến và thành công; những người hoặc sự vật đặc biệt ấn tượng

Cụm từ & Cách kết hợp

blockbuster hit

phim bom tấn

box office blockbusters

phim bom tấn tại phòng vé

summer blockbusters

phim bom tấn mùa hè

action blockbusters

phim hành động bom tấn

science fiction blockbusters

phim khoa học viễn tưởng bom tấn

animated blockbusters

phim hoạt hình bom tấn

holiday blockbusters

phim bom tấn ngày lễ

critical blockbusters

phim bom tấn được giới phê bình đánh giá cao

commercial blockbusters

phim bom tấn thương mại

international blockbusters

phim bom tấn quốc tế

Câu ví dụ

many blockbusters are released during the summer.

Nhiều bộ phim bom tấn được phát hành trong mùa hè.

blockbusters often have high production budgets.

Các bộ phim bom tấn thường có ngân sách sản xuất cao.

critics often review blockbusters harshly.

Các nhà phê bình thường đánh giá các bộ phim bom tấn một cách khắc nghiệt.

blockbusters can dominate the box office for weeks.

Các bộ phim bom tấn có thể thống trị phòng vé trong nhiều tuần.

many people look forward to the summer blockbusters.

Nhiều người mong chờ các bộ phim bom tấn mùa hè.

blockbusters usually feature well-known actors.

Các bộ phim bom tấn thường có sự tham gia của các diễn viên nổi tiếng.

the marketing for blockbusters is often extensive.

Tiếp thị cho các bộ phim bom tấn thường rất rộng rãi.

blockbusters can sometimes lead to sequels.

Đôi khi, các bộ phim bom tấn có thể dẫn đến các phần tiếp theo.

some blockbusters have become cultural phenomena.

Một số bộ phim bom tấn đã trở thành hiện tượng văn hóa.

watching blockbusters is a popular weekend activity.

Xem các bộ phim bom tấn là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay