blockbuster hit
phim bom tấn
box office blockbusters
phim bom tấn tại phòng vé
summer blockbusters
phim bom tấn mùa hè
action blockbusters
phim hành động bom tấn
science fiction blockbusters
phim khoa học viễn tưởng bom tấn
animated blockbusters
phim hoạt hình bom tấn
holiday blockbusters
phim bom tấn ngày lễ
critical blockbusters
phim bom tấn được giới phê bình đánh giá cao
commercial blockbusters
phim bom tấn thương mại
international blockbusters
phim bom tấn quốc tế
many blockbusters are released during the summer.
Nhiều bộ phim bom tấn được phát hành trong mùa hè.
blockbusters often have high production budgets.
Các bộ phim bom tấn thường có ngân sách sản xuất cao.
critics often review blockbusters harshly.
Các nhà phê bình thường đánh giá các bộ phim bom tấn một cách khắc nghiệt.
blockbusters can dominate the box office for weeks.
Các bộ phim bom tấn có thể thống trị phòng vé trong nhiều tuần.
many people look forward to the summer blockbusters.
Nhiều người mong chờ các bộ phim bom tấn mùa hè.
blockbusters usually feature well-known actors.
Các bộ phim bom tấn thường có sự tham gia của các diễn viên nổi tiếng.
the marketing for blockbusters is often extensive.
Tiếp thị cho các bộ phim bom tấn thường rất rộng rãi.
blockbusters can sometimes lead to sequels.
Đôi khi, các bộ phim bom tấn có thể dẫn đến các phần tiếp theo.
some blockbusters have become cultural phenomena.
Một số bộ phim bom tấn đã trở thành hiện tượng văn hóa.
watching blockbusters is a popular weekend activity.
Xem các bộ phim bom tấn là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.
blockbuster hit
phim bom tấn
box office blockbusters
phim bom tấn tại phòng vé
summer blockbusters
phim bom tấn mùa hè
action blockbusters
phim hành động bom tấn
science fiction blockbusters
phim khoa học viễn tưởng bom tấn
animated blockbusters
phim hoạt hình bom tấn
holiday blockbusters
phim bom tấn ngày lễ
critical blockbusters
phim bom tấn được giới phê bình đánh giá cao
commercial blockbusters
phim bom tấn thương mại
international blockbusters
phim bom tấn quốc tế
many blockbusters are released during the summer.
Nhiều bộ phim bom tấn được phát hành trong mùa hè.
blockbusters often have high production budgets.
Các bộ phim bom tấn thường có ngân sách sản xuất cao.
critics often review blockbusters harshly.
Các nhà phê bình thường đánh giá các bộ phim bom tấn một cách khắc nghiệt.
blockbusters can dominate the box office for weeks.
Các bộ phim bom tấn có thể thống trị phòng vé trong nhiều tuần.
many people look forward to the summer blockbusters.
Nhiều người mong chờ các bộ phim bom tấn mùa hè.
blockbusters usually feature well-known actors.
Các bộ phim bom tấn thường có sự tham gia của các diễn viên nổi tiếng.
the marketing for blockbusters is often extensive.
Tiếp thị cho các bộ phim bom tấn thường rất rộng rãi.
blockbusters can sometimes lead to sequels.
Đôi khi, các bộ phim bom tấn có thể dẫn đến các phần tiếp theo.
some blockbusters have become cultural phenomena.
Một số bộ phim bom tấn đã trở thành hiện tượng văn hóa.
watching blockbusters is a popular weekend activity.
Xem các bộ phim bom tấn là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay