crowed the audience
khán giả ồn ào
crowded marketplace
chợ đông đúc
crowded streets
những con phố đông đúc
crowded room
phòng đông đúc
crowded bus
xe buýt đông đúc
crowded train
tàu đông đúc
crowded conditions
tình trạng đông đúc
crowded together
xúm lại với nhau
crowded around
xúm lại xung quanh
crowded space
không gian đông đúc
the stadium crowed with excitement as the home team scored.
Sân vận động tràn ngập sự phấn khích khi đội nhà ghi bàn.
a large crowed gathered to watch the street performer.
Một đám đông lớn đã tập trung để xem nghệ sĩ đường phố biểu diễn.
the politician addressed a crowed of supporters at the rally.
Nhà chính trị đã phát biểu trước một đám đông những người ủng hộ tại cuộc mít tinh.
the concert hall crowed with eager fans waiting for the band.
Nhà hát hòa nhạc tràn ngập những người hâm mộ háo hức chờ đợi ban nhạc.
the marketplace crowed with shoppers browsing the stalls.
Chợ tràn ngập những người mua sắm đang xem các quầy hàng.
a noisy crowed protested outside the government building.
Một đám đông ồn ào đã biểu tình bên ngoài tòa nhà chính phủ.
the theater crowed with anticipation before the curtain rose.
Nhà hát tràn ngập sự mong đợi trước khi màn curtain được nâng lên.
the wedding venue crowed with guests celebrating the happy couple.
Địa điểm đám cưới tràn ngập khách mời ăn mừng cho cặp đôi hạnh phúc.
the festival crowed enjoyed the fireworks display.
Đám đông tại lễ hội đã tận hưởng màn trình diễn pháo hoa.
the bus station crowed with travelers waiting for their rides.
Nhà ga xe buýt tràn ngập những hành khách đang chờ xe của họ.
the gallery crowed admired the artist's latest exhibition.
Đám đông tại phòng trưng bày đã ngưỡng mộ triển lãm mới nhất của nghệ sĩ.
crowed the audience
khán giả ồn ào
crowded marketplace
chợ đông đúc
crowded streets
những con phố đông đúc
crowded room
phòng đông đúc
crowded bus
xe buýt đông đúc
crowded train
tàu đông đúc
crowded conditions
tình trạng đông đúc
crowded together
xúm lại với nhau
crowded around
xúm lại xung quanh
crowded space
không gian đông đúc
the stadium crowed with excitement as the home team scored.
Sân vận động tràn ngập sự phấn khích khi đội nhà ghi bàn.
a large crowed gathered to watch the street performer.
Một đám đông lớn đã tập trung để xem nghệ sĩ đường phố biểu diễn.
the politician addressed a crowed of supporters at the rally.
Nhà chính trị đã phát biểu trước một đám đông những người ủng hộ tại cuộc mít tinh.
the concert hall crowed with eager fans waiting for the band.
Nhà hát hòa nhạc tràn ngập những người hâm mộ háo hức chờ đợi ban nhạc.
the marketplace crowed with shoppers browsing the stalls.
Chợ tràn ngập những người mua sắm đang xem các quầy hàng.
a noisy crowed protested outside the government building.
Một đám đông ồn ào đã biểu tình bên ngoài tòa nhà chính phủ.
the theater crowed with anticipation before the curtain rose.
Nhà hát tràn ngập sự mong đợi trước khi màn curtain được nâng lên.
the wedding venue crowed with guests celebrating the happy couple.
Địa điểm đám cưới tràn ngập khách mời ăn mừng cho cặp đôi hạnh phúc.
the festival crowed enjoyed the fireworks display.
Đám đông tại lễ hội đã tận hưởng màn trình diễn pháo hoa.
the bus station crowed with travelers waiting for their rides.
Nhà ga xe buýt tràn ngập những hành khách đang chờ xe của họ.
the gallery crowed admired the artist's latest exhibition.
Đám đông tại phòng trưng bày đã ngưỡng mộ triển lãm mới nhất của nghệ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay